Kết quả Rodina Moscow vs Chelyabinsk, 00h30 ngày 09/05
Kết quả Rodina Moscow vs Chelyabinsk
Đối đầu Rodina Moscow vs Chelyabinsk
Phong độ Rodina Moscow gần đây
Phong độ Chelyabinsk gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.77+1
1.05O 2.5
0.92U 2.5
0.881
1.39X
4.102
6.40Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.84O 1
0.88U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rodina Moscow vs Chelyabinsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Nga 2025-2026 » vòng 33
-
Rodina Moscow vs Chelyabinsk: Diễn biến chính
-
25'Ivan Timoshenko
1-0 -
28'1-0Ramazan Gadzhimuradov
-
53'1-0Yan Gudkov
-
63'Artem Maksimenko1-0
-
69'1-0Konstantin Kertanov
-
77'1-0Denis Samoilov
-
85'Stanislav Bessmertniy1-0
-
88'Artur Gharibyan
2-0 -
90'2-0Khetag Kochiev
-
90'Artur Gharibyan2-0
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rodina Moscow vs Chelyabinsk: Số liệu thống kê
-
Rodina MoscowChelyabinsk
-
8Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
2Phạt góc3
-
-
16Sút Phạt18
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
89Pha tấn công120
-
-
46Tấn công nguy hiểm54
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH Hạng nhất Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 30 | 68 | H B T T T T |
| 2 | Fakel | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 22 | 68 | B H H T H T |
| 3 | Ural Sverdlovsk Oblast | 34 | 18 | 7 | 9 | 51 | 31 | 20 | 61 | T T T B T B |
| 4 | Rotor Volgograd | 34 | 15 | 11 | 8 | 47 | 26 | 21 | 56 | T T H H B T |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 34 | 12 | 49 | B T T T B B |
| 6 | Spartak Kostroma | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 41 | 5 | 49 | B T H B H B |
| 7 | Yenisey Krasnoyarsk | 34 | 13 | 10 | 11 | 37 | 35 | 2 | 49 | T T T B T B |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 34 | 11 | 15 | 8 | 34 | 28 | 6 | 48 | T H T T H H |
| 9 | Torpedo Moscow | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 39 | -2 | 46 | T B H T H T |
| 10 | Chelyabinsk | 34 | 10 | 14 | 10 | 42 | 40 | 2 | 44 | B H B T B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 34 | 10 | 13 | 11 | 40 | 41 | -1 | 43 | T T B B H B |
| 12 | Arsenal Tula | 34 | 8 | 15 | 11 | 42 | 44 | -2 | 39 | B H H H B B |
| 13 | SKA Khabarovsk | 33 | 9 | 12 | 12 | 34 | 45 | -11 | 39 | H B B B H T |
| 14 | FC Ufa | 33 | 9 | 10 | 14 | 32 | 37 | -5 | 37 | H T B B T T |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 48 | -13 | 37 | H T H B H B |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 34 | 9 | 8 | 17 | 37 | 49 | -12 | 35 | B B B B T T |
| 17 | Sokol | 34 | 5 | 11 | 18 | 16 | 44 | -28 | 26 | B B T T H T |
| 18 | FK Chayka Pesch | 34 | 5 | 7 | 22 | 30 | 76 | -46 | 22 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

