Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rodina Moscow vs Chelyabinsk, 00h30 ngày 09/5

Hạng nhất Nga 2025-2026: Rodina Moscow vs Chelyabinsk

  • Giải đấu: Hạng nhất Nga
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs Chelyabinsk trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Rodina Moscow vs Chelyabinsk

- Thống kê lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs Chelyabinsk: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs Chelyabinsk: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp Quốc Gia Nga 1 0 1 0
Hạng nhất Nga 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs Chelyabinsk: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rodina Moscow (sân nhà) 1 0 1 0
Rodina Moscow (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rodina Moscow thắng
Bại: là số trận Rodina Moscow thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Nga mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rodina MoscowChelyabinsk trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Nga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Nga 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Fakel 32 19 7 6 41 22 19 64 T B B H H T
2 Rodina Moskva 32 17 11 4 52 27 25 62 T T H B T T
3 Ural Sverdlovsk Oblast 32 17 7 8 48 29 19 58 T H T T T B
4 Rotor Volgograd 32 14 11 7 42 25 17 53 T T T T H H
5 KAMAZ Naberezhnye Chelny 32 12 13 7 46 31 15 49 H H B T T T
6 Spartak Kostroma 32 12 12 8 45 39 6 48 T T B T H B
7 Shinnik Yaroslavl 32 11 13 8 31 25 6 46 H T T H T T
8 Yenisey Krasnoyarsk 32 12 10 10 36 34 2 46 B T T T T B
9 Chelyabinsk 32 10 13 9 40 36 4 43 H H B H B T
10 Neftekhimik Nizhnekamsk 32 10 12 10 38 37 1 42 B H T T B B
11 Torpedo Moscow 32 11 9 12 35 38 -3 42 H H T B H T
12 Arsenal Tula 32 8 15 9 41 39 2 39 B H B H H H
13 Volga Ulyanovsk 32 9 9 14 33 43 -10 36 H B H T H B
14 SKA Khabarovsk 31 8 11 12 32 45 -13 35 B H H B B B
15 FC Ufa 31 7 10 14 30 37 -7 31 B H H T B B
16 Chernomorets Novorossiysk 32 7 8 17 33 48 -15 29 H B B B B B
17 Sokol 32 4 10 18 14 43 -29 22 B B B B T T
18 FK Chayka Pesch 32 5 7 20 30 69 -39 22 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: