Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna, 22h30 ngày 14/09
Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna
Đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna
Phong độ Pogon Grodzisk Mazowiecki gần đây
Phong độ Gornik Leczna gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 14/09/202522:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.03+0.75
0.79O 3
0.98U 3
0.821
1.80X
3.602
3.50Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.88O 0.5
0.25U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 9
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna: Diễn biến chính
-
13'0-0Rafael Santos
Egzon Kryeziu -
14'0-1
Bartosz Spiaczka (Assist:Adam Deja) -
22'0-1Dawid Tkacz
-
26'Rafal Adamski (Assist:Jakub Jedrasik)
1-1 -
30'1-2
Branislav Spacil (Assist:Dawid Tkacz) -
52'Igor Korczakowski1-2
-
59'1-2David Ogaga
-
61'Dawid Barnowski
Jakub Jedrasik1-2 -
61'Stanislaw Gieroba
Mateusz Szczepaniak1-2 -
72'1-3Bartosz Farbiszewski(OW)
-
73'1-3Dawid Kroczek
Branislav Spacil -
76'Jakub Staniszewski
Damian Jaron1-3 -
77'Jakub Lis
Karol Noiszewski1-3 -
79'1-3Jakub Bednarczyk
-
81'Olivier Wypart
Oliwier Olewinski1-3 -
86'1-3Szymon Doba
Bartosz Spiaczka -
90'Rafal Adamski
2-3 -
90'Rafal Adamski
3-3 -
90'3-3George David Abbott
-
90'Jakub Lis3-3
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna: Đội hình chính và dự bị
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki3-4-2-1Gornik Leczna4-3-31Pawel Kieszek6Bartosz Farbiszewski16Aleksander Gajgier99Karol Noiszewski10Damian Jaron4Igor Korczakowski21Kacper Los52Oliwier Olewinski7Jakub Jedrasik71Mateusz Szczepaniak19Rafal Adamski17Branislav Spacil23Bartosz Spiaczka27Kamil Orlik11Dawid Tkacz32Oskar Osipiuk8Egzon Kryeziu21Jakub Bednarczyk6George David Abbott20Adam Deja23David Ogaga1Branislav Pindroch
- Đội hình dự bị
-
51Dawid Barnowski9Stanislaw Gieroba31Jakub Staniszewski20Olivier Wypart80Mikolaj Glacel8Grzegorz Gulczynski92Jan Krupa13Jakub Lis11Kamil KargulewiczRafael Santos 86Dawid Kroczek 15Szymon Doba 73Dawid Olszak 80Mateusz Broda 5Sebastian Szczytniewski 91Szymon Krawczyk 15Patryk Malamis 20Solo Traore 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kamil Kieres
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna: Số liệu thống kê
-
Pogon Grodzisk MazowieckiGornik Leczna
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
17Sút Phạt9
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua3
-
-
19Ném biên13
-
-
100Pha tấn công111
-
-
64Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 33 | 20 | 11 | 2 | 72 | 29 | 43 | 71 | H H T T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 33 | 16 | 11 | 6 | 66 | 47 | 19 | 59 | H T T H T H |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 34 | 16 | 9 | 9 | 70 | 47 | 23 | 57 | T T T B T H |
| 4 | Chrobry Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48 | 36 | 12 | 55 | T B T B T H |
| 5 | LKS Lodz | 34 | 15 | 9 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | T T T H B T |
| 6 | Ruch Chorzow | 34 | 14 | 11 | 9 | 54 | 46 | 8 | 53 | H H T T T B |
| 7 | Polonia Warszawa | 34 | 15 | 8 | 11 | 52 | 49 | 3 | 53 | T T B T B T |
| 8 | Miedz Legnica | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 | 53 | -1 | 52 | B B T T B T |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 34 | 12 | 13 | 9 | 45 | 40 | 5 | 49 | T H T H T B |
| 10 | Polonia Bytom | 34 | 13 | 8 | 13 | 56 | 50 | 6 | 47 | B T T T B B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 11 | 12 | 11 | 51 | 54 | -3 | 45 | H B B B H H |
| 12 | Odra Opole | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 40 | -6 | 44 | H B B T T B |
| 13 | Stal Rzeszow | 34 | 12 | 7 | 15 | 49 | 60 | -11 | 43 | B B B T B H |
| 14 | Pogon Siedlce | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 43 | -10 | 36 | T T B B B B |
| 15 | Stal Mielec | 34 | 10 | 6 | 18 | 51 | 62 | -11 | 36 | B B B H T T |
| 16 | Znicz Pruszkow | 34 | 7 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 28 | H H B B B T |
| 17 | Gornik Leczna | 34 | 5 | 12 | 17 | 39 | 62 | -23 | 27 | T H B B B B |
| 18 | GKS Tychy | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 74 | -34 | 23 | T B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

