Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna, 22h30 ngày 14/9
Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna
Đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna
Phong độ Pogon Grodzisk Mazowiecki gần đây
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 14/9/2025 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna trước đây
-
09/10/2021Gornik Leczna2 - 1Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Gornik Leczna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Grodzisk Mazowiecki (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Pogon Grodzisk Mazowiecki (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng
Bại: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thua
Thắng: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng
Bại: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pogon Grodzisk Mazowiecki và Gornik Leczna trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 7 | 6 | 0 | 1 | 28 | 7 | 21 | 18 | T T T T T B |
| 2 | Polonia Bytom | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 16 | B B T H T T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 14 | T T T T H B |
| 4 | Slask Wroclaw | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 14 | T T H T B T |
| 5 | Chrobry Glogow | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H T |
| 6 | Pogon Siedlce | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 7 | 2 | 12 | T T H H T B |
| 7 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 14 | 0 | 12 | T T H B H T |
| 8 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 11 | T B T B H B |
| 9 | LKS Lodz | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | T B T B H H |
| 10 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | H T H B B T |
| 11 | GKS Tychy | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 | H H T B B B |
| 12 | Stal Mielec | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H B T T H |
| 13 | Ruch Chorzow | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 10 | 1 | 10 | B B H T H H |
| 14 | Miedz Legnica | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 17 | -4 | 10 | B B H T T T |
| 15 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 | 9 | T H H B B H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 8 | 0 | 6 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | H B H B H H |
| 17 | Gornik Leczna | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 17 | -8 | 5 | H H H H H B |
| 18 | Znicz Pruszkow | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 26 | -18 | 3 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
