Kết quả Wrexham vs Middlesbrough, 18h30 ngày 02/05

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 46

  • Wrexham vs Middlesbrough: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Tommy Conway
  • 28'
    Josh Windass goal 
    1-1
  • 41'
    Sam Smith (Assist:Issa Kabore) goal 
    2-1
  • 43'
    2-2
    goal David Strelec (Assist:Matt Targett)
  • 46'
    2-2
     Riley Mcgree
     Alan Browne
  • 63'
    Ben Sheaf  
    George Dobson  
    2-2
  • 63'
    Nathan Broadhead  
    Oliver Rathbone  
    2-2
  • 71'
    2-2
     Leo Castledine
     Morgan Whittaker
  • 71'
    2-2
     Jeremy Sarmiento
     David Strelec
  • 73'
    Ryan James Longman  
    Issa Kabore  
    2-2
  • 73'
    Kieffer Moore  
    Dan Scarr  
    2-2
  • 83'
    Davis Kellior-Dunn  
    Matthew James  
    2-2
  • 87'
    2-2
     Mamadou Kaly Sene
     Luke Ayling
  • Wrexham vs Middlesbrough: Đội hình chính và dự bị

  • Wrexham3-4-2-1
    21
    Danny Ward
    2
    Callum Doyle
    24
    Dan Scarr
    5
    Dominic Hyam
    14
    George Thomason
    15
    George Dobson
    37
    Matthew James
    12
    Issa Kabore
    20
    Oliver Rathbone
    10
    Josh Windass
    28
    Sam Smith
    13
    David Strelec
    11
    Morgan Whittaker
    9
    Tommy Conway
    2
    Callum Brittain
    18
    Aidan Morris
    16
    Alan Browne
    3
    Matt Targett
    12
    Luke Ayling
    6
    Dael Fry
    29
    Adilson Malanda
    31
    Solomon Brynn
    Middlesbrough3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 47Ryan James Longman
    7Davis Kellior-Dunn
    18Ben Sheaf
    19Kieffer Moore
    33Nathan Broadhead
    13Liberato Cacace
    1Arthur Okonkwo
    27Lewis OBrien
    4Max Cleworth
    Riley Mcgree 8
    Jeremy Sarmiento 45
    Mamadou Kaly Sene 20
    Leo Castledine 23
    Samuel Silvera 22
    Alex Gilbert 14
    Sontje Hansen 27
    Joe Wildsmith 32
    George Edmundson 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Phil Parkinson
    Michael Carrick
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wrexham vs Middlesbrough: Số liệu thống kê

  • Wrexham
    Middlesbrough
  • 20
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    13
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 25
    Long pass
    26
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 446
    Số đường chuyền
    490
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 128
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 76
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 32
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 1.48
    Expected Goals
    2.07
  •  
     
  • 1.39
    xG Open Play
    1.45
  •  
     
  • 1.48
    xG Non Penalty
    2.07
  •  
     
  • 1.59
    xGOT
    1.61
  •  
     
  • 37
    Touches In Opposition Box
    26
  •  
     
  • 34
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 25
    Clearances
    38
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation