Kết quả Portsmouth vs Ipswich Town, 02h00 ngày 15/04

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 26

  • Portsmouth vs Ipswich Town: Diễn biến chính

  • 35'
    Marlon Pack
    0-0
  • 42'
    Conor Shaughnessy (Assist:Adrian Segecic) goal 
    1-0
  • 44'
    Colby Bishop goal 
    2-0
  • 58'
    2-0
     Jaden Philogene-Bidace
     Kasey McAteer
  • 58'
    2-0
     Ben Johnson
     Darnell Furlong
  • 58'
    2-0
     Anis Mehmeti
     Azor Matusiwa
  • 71'
    2-0
     Sindre Walle Egeli
     Jack Clarke
  • 71'
    2-0
     Chuba Akpom
     Daniel Neill
  • 71'
    Keshi Anderson  
    John Swift  
    2-0
  • 81'
    2-0
    Marcelino Nunez
  • 82'
    Terry Devlin
    2-0
  • 85'
    Jacob Brown  
    Adrian Segecic  
    2-0
  • 90'
    Ibane Bowat  
    Millenic Alli  
    2-0
  • 90'
    2-0
    Jaden Philogene-Bidace
  • Portsmouth vs Ipswich Town: Đội hình chính và dự bị

  • Portsmouth4-2-3-1
    1
    Nicolas Schmid
    2
    Jordan Williams
    6
    Conor Shaughnessy
    5
    Regan Poole
    24
    Terry Devlin
    21
    Andre Dozzell
    7
    Marlon Pack
    27
    Millenic Alli
    8
    John Swift
    10
    Adrian Segecic
    9
    Colby Bishop
    9
    George Hirst
    20
    Kasey McAteer
    32
    Marcelino Nunez
    47
    Jack Clarke
    5
    Azor Matusiwa
    6
    Daniel Neill
    19
    Darnell Furlong
    26
    Dara O Shea
    4
    Cedric Kipre
    24
    Jacob Greaves
    28
    Christian Walton
    Ipswich Town4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 40Jacob Brown
    17Ibane Bowat
    37Keshi Anderson
    20Thomas Waddingham
    11Florian Bianchini
    16Luke Le Roux
    26Josef Bursik
    29Harvey Blair
    55Dia Madiodio
    Anis Mehmeti 33
    Chuba Akpom 29
    Ben Johnson 18
    Jaden Philogene-Bidace 11
    Sindre Walle Egeli 8
    Ivan Azon Monzon 31
    Alex Palmer 1
    Jack Taylor 14
    Jens Cajuste 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • John Mousinho
    Kieran McKenna
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Portsmouth vs Ipswich Town: Số liệu thống kê

  • Portsmouth
    Ipswich Town
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 24
    Long pass
    42
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 335
    Số đường chuyền
    494
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 134
    Pha tấn công
    149
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    87
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.7
    Expected Goals
    0.78
  •  
     
  • 1.41
    xG Open Play
    0.53
  •  
     
  • 1.7
    xG Non Penalty
    0.78
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 23
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation