Kết quả Millwall vs Norwich City, 19h00 ngày 06/04

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 41

  • Millwall vs Norwich City: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Jose Cordoba
  • 46'
    Mihailo Ivanovic  
    Luke James Cundle  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Mohamed Toure
     Mathias Kvistgaarden
  • 56'
    Mihailo Ivanovic (Assist:Casper De Norre) goal 
    1-0
  • 62'
    1-1
    goal Pelle Mattsson (Assist:Mohamed Toure)
  • 67'
    1-1
     Benjamin Chrisene
     Kellen Fisher
  • 68'
    1-1
     Oscar Schwartau
     Anis Ben Slimane
  • 76'
    1-2
    goal Oscar Schwartau (Assist:Mohamed Toure)
  • 80'
    Thomas Watson  
    Casper De Norre  
    1-2
  • 86'
    Derek Mazou Sacko  
    Barry Bannan  
    1-2
  • 87'
    Joe Bryan  
    Zak Sturge  
    1-2
  • 88'
    1-2
    Oscar Schwartau
  • 88'
    Joe Bryan
    1-2
  • Millwall vs Norwich City: Đội hình chính và dự bị

  • Millwall4-2-3-1
    13
    Anthony Patterson
    3
    Zak Sturge
    5
    Jake Cooper
    6
    Caleb Taylor
    4
    Tristan Crama
    24
    Casper De Norre
    67
    Barry Bannan
    10
    Camiel Neghli
    25
    Luke James Cundle
    11
    Femi Azeez
    19
    Josh Coburn
    30
    Mathias Kvistgaarden
    23
    Kenny Mclean
    20
    Anis Ben Slimane
    21
    Ali Ahmed
    26
    Sam Field
    7
    Pelle Mattsson
    3
    Jack Stacey
    6
    Harry Darling
    33
    Jose Cordoba
    35
    Kellen Fisher
    1
    Vladan Kovacevic
    Norwich City4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 49Derek Mazou Sacko
    9Mihailo Ivanovic
    22Thomas Watson
    23Joe Bryan
    7Thierno Ballo
    15Max Crocombe
    18Ryan Leonard
    17Macaulay Langstaff
    2Dan McNamara
    Mohamed Toure 37
    Oscar Schwartau 29
    Benjamin Chrisene 14
    Jakov Medic 5
    Forson Amankwah 18
    Liam Gibbs 8
    Jacob Wright 16
    Daniel Grimshaw 32
    Edmond-Paris Maghoma 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gary Rowett
    DAVID WAGNER
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Millwall vs Norwich City: Số liệu thống kê

  • Millwall
    Norwich City
  • 10
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    28
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 24
    Long pass
    21
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 319
    Số đường chuyền
    375
  •  
     
  • 65%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 0.92
    Expected Goals
    2.19
  •  
     
  • 0.69
    xG Open Play
    2.17
  •  
     
  • 0.92
    xG Non Penalty
    2.19
  •  
     
  • 0.31
    xGOT
    2.84
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    18
  •  
     
  • 27
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 23
    Clearances
    29
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation