Kết quả Millwall vs Derby County, 02h45 ngày 11/03

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 37

  • Millwall vs Derby County: Diễn biến chính

  • 43'
    Josh Coburn (Assist:Tristan Crama) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Bobby Clark
     David Ozoh
  • 55'
    1-0
    Bobby Clark
  • 58'
    1-0
    Dion Sanderson
  • 60'
    1-0
     Jaydon Banel
     Ben Brereton
  • 60'
    1-0
     Carlton Morris
     Rhian Brewster
  • 61'
    1-0
    Carlton Morris
  • 72'
    Luke James Cundle  
    Barry Bannan  
    1-0
  • 73'
    Macaulay Langstaff  
    Mihailo Ivanovic  
    1-0
  • 84'
    1-0
     Oscar Luigi Fraulo
     Lewis Travis
  • 86'
    1-0
     Richard ODonnell
     Josh Vickers
  • 89'
    Will Smallbone  
    Billy Mitchell  
    1-0
  • 89'
    Thomas Watson  
    Femi Azeez  
    1-0
  • 90'
    Derek Mazou Sacko  
    Josh Coburn  
    1-0
  • Millwall vs Derby County: Đội hình chính và dự bị

  • Millwall4-4-2
    13
    Anthony Patterson
    3
    Zak Sturge
    5
    Jake Cooper
    4
    Tristan Crama
    2
    Dan McNamara
    10
    Camiel Neghli
    8
    Billy Mitchell
    67
    Barry Bannan
    11
    Femi Azeez
    19
    Josh Coburn
    9
    Mihailo Ivanovic
    7
    Patrick Agyemang
    25
    Ben Brereton
    19
    Sammie Szmodics
    10
    Rhian Brewster
    18
    David Ozoh
    27
    Lewis Travis
    23
    Joe Ward
    28
    Dion Sanderson
    5
    Matthew Clarke
    2
    Derry John Murkin
    31
    Josh Vickers
    Derby County4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 49Derek Mazou Sacko
    39Will Smallbone
    17Macaulay Langstaff
    25Luke James Cundle
    22Thomas Watson
    7Thierno Ballo
    15Max Crocombe
    23Joe Bryan
    31Raees Bangura-Williams
    Oscar Luigi Fraulo 29
    Jaydon Banel 34
    Bobby Clark 42
    Richard ODonnell 12
    Carlton Morris 9
    Craig Forsyth 3
    Cruz Allen 54
    Owen Eames 37
    Isaac Gordon 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gary Rowett
    Paul Warne
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Millwall vs Derby County: Số liệu thống kê

  • Millwall
    Derby County
  • 15
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 29
    Long pass
    34
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 10
    Successful center
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu thành công
    30
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 345
    Số đường chuyền
    355
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    58
  •  
     
  • 1.45
    Expected Goals
    1.25
  •  
     
  • 2.23
    xGOT
    0
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 30
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 26
    Aerial Duels Won
    30
  •  
     
  • 28
    Clearances
    43
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation