Kết quả Ipswich Town vs Birmingham City, 21h00 ngày 06/04
Kết quả Ipswich Town vs Birmingham City
Nhận định, Soi kèo Ipswich Town vs Birmingham City 21h00 ngày 6/4: Bất phân thắng bại
Đối đầu Ipswich Town vs Birmingham City
Phong độ Ipswich Town gần đây
Phong độ Birmingham City gần đây
-
Thứ hai, Ngày 06/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 41Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
1.07O 2.5
0.85U 2.5
1.011
1.58X
3.722
4.94Hiệp 1-0.25
0.79+0.25
1.03O 1
0.78U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ipswich Town vs Birmingham City
-
Sân vận động: Portman Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 41
-
Ipswich Town vs Birmingham City: Diễn biến chính
-
32'0-1
Carlos Vicente -
38'0-1Demarai Gray
-
39'Anis Mehmeti
Azor Matusiwa0-1 -
41'Ben Johnson (Assist:Darnell Furlong)
1-1 -
45'Kasey McAteer (Assist:George Hirst)
2-1 -
46'2-1Tomoki Iwata
Paik Seung Ho -
56'2-1Ethan Laird
Jonathan Panzo -
56'2-1Ibrahim Osman
Demarai Gray -
75'Jaden Philogene-Bidace
Jack Clarke2-1 -
75'Jack Taylor
Marcelino Nunez2-1 -
75'Chuba Akpom
George Hirst2-1 -
76'Jack Taylor2-1
-
81'2-1Marvin Ducksch
Jay Stansfield -
81'2-1Patrick Roberts
Carlos Vicente -
86'Cedric Kipre
Kasey McAteer2-1
-
Ipswich Town vs Birmingham City: Đội hình chính và dự bị
-
Ipswich Town4-2-3-1Birmingham City4-2-3-128Christian Walton18Ben Johnson24Jacob Greaves26Dara O Shea19Darnell Furlong6Daniel Neill5Azor Matusiwa47Jack Clarke32Marcelino Nunez20Kasey McAteer9George Hirst29August Priske23Carlos Vicente28Jay Stansfield10Demarai Gray14Jhon Elmer Solis Romero8Paik Seung Ho26Bright Osayi Samuel5Phil Neumann4Christoph Klarer37Jonathan Panzo25James Beadle
- Đội hình dự bị
-
33Anis Mehmeti4Cedric Kipre29Chuba Akpom14Jack Taylor11Jaden Philogene-Bidace25Elkan Baggott1Alex Palmer8Sindre Walle Egeli12Jens CajusteMarvin Ducksch 33Ibrahim Osman 17Tomoki Iwata 24Patrick Roberts 16Ethan Laird 2Kanya Fujimoto 27Thomas Glyn Doyle 7Ryan Allsopp 21Jack Robinson 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kieran McKennaJohn Eustace
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Ipswich Town vs Birmingham City: Số liệu thống kê
-
Ipswich TownBirmingham City
-
11Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi18
-
-
6Phạt góc4
-
-
19Sút Phạt11
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
42Đánh đầu40
-
-
3Cứu thua3
-
-
23Cản phá thành công17
-
-
8Thử thách13
-
-
29Long pass17
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
3Successful center3
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
0Woodwork1
-
-
25Đánh đầu thành công16
-
-
2Cản sút4
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn4
-
-
19Ném biên29
-
-
403Số đường chuyền330
-
-
72%Chuyền chính xác66%
-
-
84Pha tấn công119
-
-
31Tấn công nguy hiểm48
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
3Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
2Shots Outside Box2
-
-
69Duels Won49
-
-
1.78Expected Goals0.41
-
-
1.16xG Open Play0.38
-
-
1.78xG Non Penalty0.41
-
-
1.19xGOT1.32
-
-
21Touches In Opposition Box17
-
-
9Accurate Crosses22
-
-
45Ground Duels Won32
-
-
24Aerial Duels Won17
-
-
34Clearances20
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 52 | 95 | H H H T T T |
| 2 | Ipswich Town | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 33 | 84 | B H T H H T |
| 3 | Millwall | 46 | 24 | 11 | 11 | 64 | 49 | 15 | 83 | B H T T H T |
| 4 | Southampton | 46 | 22 | 14 | 10 | 82 | 56 | 26 | 80 | T T T H H T |
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 25 | 80 | H B H T T H |
| 6 | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 4 | 73 | H B H H B T |
| 7 | Wrexham | 46 | 19 | 14 | 13 | 69 | 65 | 4 | 71 | B B T T B H |
| 8 | Derby County | 46 | 20 | 9 | 17 | 67 | 59 | 8 | 69 | T B T B T B |
| 9 | Norwich City | 46 | 19 | 8 | 19 | 63 | 56 | 7 | 65 | T B T T H B |
| 10 | Birmingham City | 46 | 17 | 13 | 16 | 57 | 56 | 1 | 64 | B T H T T H |
| 11 | Swansea City | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | -2 | 64 | H T B T H T |
| 12 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 59 | 59 | 0 | 62 | T H B H B T |
| 13 | Sheffield United | 46 | 18 | 6 | 22 | 66 | 66 | 0 | 60 | B T T B B T |
| 14 | Preston North End | 46 | 15 | 15 | 16 | 55 | 62 | -7 | 60 | H T B B T B |
| 15 | Queens Park Rangers (QPR) | 46 | 16 | 10 | 20 | 61 | 73 | -12 | 58 | H H B B B B |
| 16 | Watford | 46 | 14 | 15 | 17 | 53 | 65 | -12 | 57 | H B B B B B |
| 17 | Stoke City | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | -5 | 55 | B H B B B B |
| 18 | Portsmouth | 46 | 14 | 13 | 19 | 49 | 64 | -15 | 55 | T T T B T H |
| 19 | Charlton Athletic | 46 | 13 | 14 | 19 | 44 | 58 | -14 | 53 | H B H B T B |
| 20 | Blackburn Rovers | 46 | 13 | 13 | 20 | 42 | 56 | -14 | 52 | H H B H T B |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 46 | 13 | 14 | 19 | 48 | 58 | -10 | 51 | H H T T H B |
| 22 | Oxford United | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | -14 | 47 | H T B B T B |
| 23 | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | -10 | 46 | H B B H H T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | -60 | 0 | H H H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

