Kết quả Coventry City vs Sheffield Wednesday, 18h30 ngày 11/04

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 42

  • Coventry City vs Sheffield Wednesday: Diễn biến chính

  • 37'
    0-0
    Svante Ingelsson
  • 54'
    0-0
    Jerry Yates
  • 61'
    0-0
     Olaf Kobacki
     Svante Ingelsson
  • 67'
    Ellis Simms  
    Haji Wright  
    0-0
  • 67'
    Romain Esse  
    Brandon Thomas-Asante  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Marvelous Nakamba
     Nathaniel Chalobah
  • 78'
    0-0
    Pierce Charles
  • 82'
    Josh Eccles  
    Jack Rudoni  
    0-0
  • 82'
    Victor Torp  
    Frank Ogochukwu Onyeka  
    0-0
  • 86'
    Jahnoah Markelo  
    Ephron Mason-Clarke  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Cole McGhee
     Omotayo Adaramola
  • Coventry City vs Sheffield Wednesday: Đội hình chính và dự bị

  • Coventry City4-2-3-1
    19
    Carl Rushworth
    3
    Jay Dasilva
    15
    Liam Kitching
    22
    Joel Latibeaudiere
    27
    Milan van Ewijk
    6
    Matt Grimes
    16
    Frank Ogochukwu Onyeka
    10
    Ephron Mason-Clarke
    5
    Jack Rudoni
    23
    Brandon Thomas-Asante
    11
    Haji Wright
    12
    Jerry Yates
    24
    Jaden Heskey
    9
    Jamal Lowe
    4
    Sean Fusire
    8
    Svante Ingelsson
    14
    Nathaniel Chalobah
    45
    Omotayo Adaramola
    2
    Liam Palmer
    22
    Gabriel Otegbayo
    3
    Max Josef Lowe
    1
    Pierce Charles
    Sheffield Wednesday3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Victor Torp
    24Jahnoah Markelo
    28Josh Eccles
    9Ellis Simms
    14Romain Esse
    21Jake Bidwell
    13Ben Wilson
    4Bobby Thomas
    26Luke Woolfenden
    Olaf Kobacki 19
    Marvelous Nakamba 18
    Cole McGhee 28
    Charlie McNeill 17
    Mackenzie Maltby 44
    Logan Stretch 25
    Jarvis Thornton 37
    William Grainger 31
    Devlan Moses 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mark Robins
    Francisco Javier Munoz Llompart
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Coventry City vs Sheffield Wednesday: Số liệu thống kê

  • Coventry City
    Sheffield Wednesday
  • 20
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 41
    Đánh đầu
    45
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 21
    Long pass
    18
  •  
     
  • 17
    Successful center
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    21
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 540
    Số đường chuyền
    248
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 93
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 19
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 2.64
    Expected Goals
    0.65
  •  
     
  • 1.88
    xG Open Play
    0.61
  •  
     
  • 2.64
    xG Non Penalty
    0.65
  •  
     
  • 1.11
    xGOT
    0
  •  
     
  • 44
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 43
    Accurate Crosses
    6
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 16
    Clearances
    41
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation