Kết quả Birmingham City vs Wrexham, 18h00 ngày 12/04

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 42

  • Birmingham City vs Wrexham: Diễn biến chính

  • 25'
    Jhon Elmer Solis Romero
    0-0
  • 27'
    0-0
    Max Cleworth
  • 46'
    Paik Seung Ho  
    Jhon Elmer Solis Romero  
    0-0
  • 48'
    Carlos Vicente (Assist:Kai Wagner) goal 
    1-0
  • 63'
    1-0
     Josh Windass
     Oliver Rathbone
  • 63'
    1-0
     Nathan Broadhead
     Matthew James
  • 71'
    Christoph Klarer (Assist:Paik Seung Ho) goal 
    2-0
  • 74'
    2-0
     Sam Smith
     Kieffer Moore
  • 78'
    Demarai Gray  
    Ibrahim Osman  
    2-0
  • 85'
    Thomas Glyn Doyle  
    Tomoki Iwata  
    2-0
  • 86'
    2-0
     Davis Kellior-Dunn
     Issa Kabore
  • 88'
    Ethan Laird  
    Jay Stansfield  
    2-0
  • Birmingham City vs Wrexham: Đội hình chính và dự bị

  • Birmingham City4-2-3-1
    25
    James Beadle
    31
    Kai Wagner
    4
    Christoph Klarer
    5
    Phil Neumann
    26
    Bright Osayi Samuel
    14
    Jhon Elmer Solis Romero
    24
    Tomoki Iwata
    17
    Ibrahim Osman
    28
    Jay Stansfield
    23
    Carlos Vicente
    29
    August Priske
    19
    Kieffer Moore
    20
    Oliver Rathbone
    27
    Lewis OBrien
    12
    Issa Kabore
    37
    Matthew James
    15
    George Dobson
    14
    George Thomason
    4
    Max Cleworth
    24
    Dan Scarr
    2
    Callum Doyle
    1
    Arthur Okonkwo
    Wrexham3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Demarai Gray
    7Thomas Glyn Doyle
    2Ethan Laird
    8Paik Seung Ho
    27Kanya Fujimoto
    37Jonathan Panzo
    21Ryan Allsopp
    6Jack Robinson
    16Patrick Roberts
    Sam Smith 28
    Davis Kellior-Dunn 7
    Josh Windass 10
    Nathan Broadhead 33
    Lewis Brunt 3
    Ryan Barnett 29
    Ryan James Longman 47
    Dominic Hyam 5
    Danny Ward 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • John Eustace
    Phil Parkinson
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Birmingham City vs Wrexham: Số liệu thống kê

  • Birmingham City
    Wrexham
  • 15
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    41
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 29
    Long pass
    32
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 9
    Successful center
    0
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 34
    Đánh đầu thành công
    35
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 348
    Số đường chuyền
    434
  •  
     
  • 66%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 62
    Duels Won
    65
  •  
     
  • 1.55
    Expected Goals
    0.08
  •  
     
  • 1.17
    xG Open Play
    0.08
  •  
     
  • 1.55
    xG Non Penalty
    0.08
  •  
     
  • 2.3
    xGOT
    0
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    6
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 32
    Aerial Duels Won
    34
  •  
     
  • 12
    Clearances
    20
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation