Kết quả Al-Zlfe vs Al-Draih, 00h30 ngày 14/04

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 29

  • Al-Zlfe vs Al-Draih: Diễn biến chính

  • 23'
    Ben Malango (Assist:Hamza Barry) goal 
    1-0
  • 44'
    1-1
    goal Mohamed Hameran
  • 59'
    1-1
     Sultan Al-Farhan
     Abdulelah Al Malki
  • 76'
    1-1
     Nawaf Al Zaaqi
     Abdulaziz Al Faraj
  • 76'
    Abdulrahman Al-Hajri
    1-1
  • 83'
    Housseine Zakouani  
    Hamza Barry  
    1-1
  • 85'
    Housseine Zakouani
    1-1
  • 87'
    1-1
    Oscar Rodriguez Arnaiz
  • Al-Zlfe vs Al-Draih: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Zlfe4-1-4-1
    22
    Saad Al Saleh
    29
    Yahya Kharmi
    6
    Abdulrahman Al-Hajri
    67
    Mohammed Abdulrahman
    15
    Mutair Ali Al-Zahrani
    70
    Ahmed Al-Anzy
    10
    Diego Miranda
    5
    Hamza Barry
    34
    Abdulaziz Al Sharid
    23
    Leonardo Costa Silva
    28
    Ben Malango
    9
    Gaetan Laborde
    17
    Clayton Diandy
    88
    Abdulelah Al Malki
    14
    Oscar Rodriguez Arnaiz
    7
    Moussa Marega
    52
    Husain Al Monassar
    2
    Abdulaziz Al Faraj
    87
    Abdullah Al Sabeat
    15
    Omar Colley
    21
    Mohamed Hameran
    33
    Waleed Abdullah
    Al-Draih4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Yazeed Al-Bakr
    8Abdulrahman Mohammed Al Faleh
    4Fahad Mustafa Aljayzani
    7Maher Al Mutairi
    25Abdullah Al Saleh
    94Ali Al Shaafi
    77Nawaf Asiri
    19Majed Madani
    98Housseine Zakouani
    Khalid Al-Asiri 78
    Abduallah Al Dossari 10
    Sultan Al-Farhan 5
    Meshari Al Nemer 75
    Nawaf Al Otaibi 23
    Issam Al Qarni 6
    Alrahmani Saleh 27
    Nawaf Al Zaaqi 44
    Taher Wadi 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al-Zlfe vs Al-Draih: Số liệu thống kê

  • Al-Zlfe
    Al-Draih
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 21
    Long pass
    37
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 301
    Số đường chuyền
    552
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 0.8
    Expected Goals
    1.15
  •  
     
  • 1.13
    xGOT
    0.92
  •  
     
  • 11
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 27
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation