Kết quả Al-Zlfe vs Al-Draih, 00h30 ngày 14/04
Kết quả Al-Zlfe vs Al-Draih
Đối đầu Al-Zlfe vs Al-Draih
Phong độ Al-Zlfe gần đây
Phong độ Al-Draih gần đây
-
Thứ ba, Ngày 14/04/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.89-1
0.95O 2.5
0.53U 2.5
1.371
4.33X
4.002
1.57Hiệp 1+0.25
1.14-0.25
0.71O 1.25
0.99U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Zlfe vs Al-Draih
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 29
-
Al-Zlfe vs Al-Draih: Diễn biến chính
-
23'Ben Malango (Assist:Hamza Barry)
1-0 -
44'1-1
Mohamed Hameran -
59'1-1Sultan Al-Farhan
Abdulelah Al Malki -
76'1-1Nawaf Al Zaaqi
Abdulaziz Al Faraj -
76'Abdulrahman Al-Hajri1-1
-
83'Housseine Zakouani
Hamza Barry1-1 -
85'Housseine Zakouani1-1
-
87'1-1Oscar Rodriguez Arnaiz
-
Al-Zlfe vs Al-Draih: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Zlfe4-1-4-1Al-Draih4-1-4-122Saad Al Saleh29Yahya Kharmi6Abdulrahman Al-Hajri67Mohammed Abdulrahman15Mutair Ali Al-Zahrani70Ahmed Al-Anzy10Diego Miranda5Hamza Barry34Abdulaziz Al Sharid23Leonardo Costa Silva28Ben Malango9Gaetan Laborde17Clayton Diandy88Abdulelah Al Malki14Oscar Rodriguez Arnaiz7Moussa Marega52Husain Al Monassar2Abdulaziz Al Faraj87Abdullah Al Sabeat15Omar Colley21Mohamed Hameran33Waleed Abdullah
- Đội hình dự bị
-
13Yazeed Al-Bakr8Abdulrahman Mohammed Al Faleh4Fahad Mustafa Aljayzani7Maher Al Mutairi25Abdullah Al Saleh94Ali Al Shaafi77Nawaf Asiri19Majed Madani98Housseine ZakouaniKhalid Al-Asiri 78Abduallah Al Dossari 10Sultan Al-Farhan 5Meshari Al Nemer 75Nawaf Al Otaibi 23Issam Al Qarni 6Alrahmani Saleh 27Nawaf Al Zaaqi 44Taher Wadi 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Zlfe vs Al-Draih: Số liệu thống kê
-
Al-ZlfeAl-Draih
-
10Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
2Phạt góc5
-
-
11Sút Phạt11
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
2Cứu thua4
-
-
17Thử thách8
-
-
21Long pass37
-
-
2Successful center7
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút6
-
-
13Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn12
-
-
10Ném biên27
-
-
301Số đường chuyền552
-
-
78%Chuyền chính xác88%
-
-
78Pha tấn công94
-
-
39Tấn công nguy hiểm55
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
3Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
5Shots Inside Box8
-
-
5Shots Outside Box6
-
-
49Duels Won38
-
-
0.8Expected Goals1.15
-
-
1.13xGOT0.92
-
-
11Touches In Opposition Box23
-
-
11Accurate Crosses26
-
-
38Ground Duels Won32
-
-
11Aerial Duels Won6
-
-
27Clearances17
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

