Kết quả Al-Wehda vs Al-Arabi(KSA), 23h25 ngày 26/04
Kết quả Al-Wehda vs Al-Arabi(KSA)
Đối đầu Al-Wehda vs Al-Arabi(KSA)
Phong độ Al-Wehda gần đây
Phong độ Al-Arabi(KSA) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/04/202623:25
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.85O 3
0.83U 3
0.981
1.57X
4.002
4.33Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.86O 1.25
0.92U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Wehda vs Al-Arabi(KSA)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 31
-
Al-Wehda vs Al-Arabi(KSA): Diễn biến chính
-
11'Abdulaziz Makeen
1-0 -
50'Masood Bakheet1-0
-
56'1-0Sultan Faqihi
-
56'1-0Sultan Faqihi Red card overturned
-
61'1-0Ali Al Zaqan
Solomon Udo -
61'Salem Al Maqadi
Abdulwahid Al Nakhli1-0 -
61'1-0Ali Al-Mayad
-
61'Salman Al-Muwashar
Fahad Al-Taleb1-0 -
62'1-0Abdullah Al Samtai
Gatuoch Panom -
71'1-0Gislain Ahoudo
Aseel Al-Harbi -
73'Mondher Al Nakhli
Abdulaziz Makeen1-0 -
74'Abdulaziz Majrashi
Mehdi Boudjemaa1-0 -
77'1-1
Ali Daqarshawi (Assist:Amadou Ciss) -
83'Satem Al Lehiyani
Bjorn Johnsen1-1 -
87'Salem Al Maqadi
2-1 -
88'2-1Mahmood Albuhassan
Amadou Ciss -
90'2-2
Ali Al Zaqan (Assist:Mohamed Al-Sufyani) -
90'2-2Abdullah Al Samtai
-
Al-Wehda vs Al-Arabi(KSA): Đội hình chính và dự bị
-
Al-Wehda4-2-3-1Al-Arabi(KSA)4-1-4-147Ahmed Al Rashidi3Hani Ismail Al Sibyani53Ali Jamil Adnan70Ahmed Al-Muwallad32Masood Bakheet4Mehdi Boudjemaa22Abdulwahid Al Nakhli12Abdulaziz Makeen29Fahad Al-Taleb11Demba Diallo28Bjorn Johnsen99Ali Al-Mayad8Solomon Udo7Mohamed Al-Sufyani6Aseel Al-Harbi20Amadou Ciss21Gatuoch Panom70Ali Daqarshawi14Sultan Faqihi66Hussein Fraij12Turki Al Jaadi37Rauad Al Mutairi
- Đội hình dự bị
-
87Ridha Abdullah Ambadu17Satem Al Lehiyani24Salem Al Maqadi79Salman Al-Muwashar90Ammar Al Najjar60Khaled Al Sharif23Abdulaziz Majrashi20Khaled Majrashi26Mondher Al NakhliAseel Abed 17Gislain Ahoudo 18Bader Al Bishi 32Mahmood Albuhassan 16Fahad Al-Johani 19Melfi Al-Rashidi 34Abdullah Al Samtai 48Ali Al Zaqan 26Emmanuel Frimpong 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Carreno
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Wehda vs Al-Arabi(KSA): Số liệu thống kê
-
Al-WehdaAl-Arabi(KSA)
-
14Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
7Phạm lỗi9
-
-
1Phạt góc6
-
-
9Sút Phạt7
-
-
0Việt vị5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua2
-
-
8Thử thách7
-
-
18Long pass25
-
-
6Successful center6
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn2
-
-
20Ném biên23
-
-
329Số đường chuyền355
-
-
78%Chuyền chính xác76%
-
-
77Pha tấn công84
-
-
32Tấn công nguy hiểm43
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
4Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
5Shots Outside Box7
-
-
47Duels Won38
-
-
1.2Expected Goals1.09
-
-
0.95xGOT1.37
-
-
14Touches In Opposition Box12
-
-
12Accurate Crosses19
-
-
34Ground Duels Won25
-
-
13Aerial Duels Won13
-
-
17Clearances23
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

