Kết quả Al Ula FC vs Al Raed, 00h50 ngày 03/05
Kết quả Al Ula FC vs Al Raed
Đối đầu Al Ula FC vs Al Raed
Phong độ Al Ula FC gần đây
Phong độ Al Raed gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202600:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.85O 3
0.82U 3
0.791
1.55X
3.652
4.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Ula FC vs Al Raed
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 32
-
Al Ula FC vs Al Raed: Diễn biến chính
-
6'0-0Zinho Gano
-
41'Efthymios Koulouris
1-0 -
44'1-0Yousri Bouzok
-
45'1-0Mohammed Al-Dosari
-
59'Aseel Razzaq1-0
-
63'Michael Richard Delgado De Oliveira
Aseel Razzaq1-0 -
66'1-0Salomon Tweh Penalty awarded
-
67'1-1
Zinho Gano -
69'Cristian Guanca (Assist:Ayman Al-Khalif)
2-1 -
71'2-1Abdullah Al-Yousef
-
75'Sumaihan Al Nabit
Ayman Al-Khalif2-1 -
75'2-1Walead Al-Shangeati
Salomon Tweh -
88'2-1Masalah Al-Shaekh
Mohammed Al-Dosari -
90'Ali El-Zubaidi
Cristian Guanca2-1
-
Al Ula FC vs Al Raed: Đội hình chính và dự bị
-
Al Ula FC4-1-4-1Al Raed4-1-4-133Mohammed Al Owais27Hamdan Al-Shammari4Yousef Haqawi5Danilo Barbosa da Silva14Fahd Mohammed Al-Jumaiya29Mohammed Al Majhad7Ayman Al-Khalif8Abdulmajeed Al-Sulaiheem10Cristian Guanca3Aseel Razzaq9Efthymios Koulouris9Zinho Gano24Saad Al-Salouli5Salomon Tweh8Juanjo Narvaez26Yousri Bouzok4Abdullah Hazazi32Mohammed Al-Dosari66Bander Whaeshi21Oumar Gonzalez13Abdullah Al-Yousef22Saleh Alohaymid
- Đội hình dự bị
-
45Faisal Al Asmari99Freej Al-Jizani1Ahmed Al Jubaya88Sumaihan Al Nabit66Khaled Al Ruwaili12Khaled Al Shamrani49Ahmad Al Zaein2Ali El-Zubaidi96Michael Richard Delgado De OliveiraFaisal Abdulrazaq 25Mohammed Al Otaibi 88Ali Al Shaikhi 6Masalah Al-Shaekh 7Walead Al-Shangeati 11Tamim Al Shuqayran 2Anas Al Zahrani 42Yahya Sunbul Mubarak 45Ziyad Al Refaei 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kresimir Rezic
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Ula FC vs Al Raed: Số liệu thống kê
-
Al Ula FCAl Raed
-
7Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
0Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt8
-
-
3Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
4Cứu thua2
-
-
7Thử thách12
-
-
31Long pass32
-
-
1Successful center7
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
0Woodwork1
-
-
0Cản sút3
-
-
9Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn2
-
-
14Ném biên19
-
-
319Số đường chuyền392
-
-
80%Chuyền chính xác89%
-
-
64Pha tấn công86
-
-
41Tấn công nguy hiểm59
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
2Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
4Shots Inside Box11
-
-
3Shots Outside Box3
-
-
40Duels Won37
-
-
1.5Expected Goals2.07
-
-
1.74xGOT1.71
-
-
19Touches In Opposition Box25
-
-
5Accurate Crosses31
-
-
26Ground Duels Won30
-
-
14Aerial Duels Won7
-
-
32Clearances19
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

