Kết quả Al Ula FC vs Abha, 23h20 ngày 09/04
Kết quả Al Ula FC vs Abha
Nhận định, Soi kèo Al Ula vs Abha 23h20 ngày 9/4: Đôi công hấp dẫn
Đối đầu Al Ula FC vs Abha
Phong độ Al Ula FC gần đây
Phong độ Abha gần đây
-
Thứ năm, Ngày 09/04/202623:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2.75
0.93U 2.75
0.881
1.80X
3.602
3.50Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.80O 1.25
1.11U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Ula FC vs Abha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 28
-
Al Ula FC vs Abha: Diễn biến chính
-
16'0-0Agi
-
24'0-0Jurien Gaari Penalty awarded
-
26'0-1
Sylla Sow -
34'Mohammed Al Majhad
1-1 -
45'1-1Yasser Yaqoub Ibrahim
-
45'1-1Yasser Yaqoub Ibrahim Card changed
-
54'Hamdan Al-Shammari1-1
-
61'1-2
Luiz Philipe Lima de Oliveira (Assist:Meshal Al-Mutairi) -
65'Abdulfattah Adam
Ayman Al-Khalif1-2 -
73'1-2Hamed Al Mousa
Agi -
73'1-2Hazim Al-Zahrani
Yasser Yaqoub Ibrahim -
76'Khaled Al Ruwaili
Hamdan Al-Shammari1-2 -
76'Khaled Al Shamrani
Yousef Haqawi1-2 -
78'1-2Fahad Al-Jayzani
Nasser Al Daajani -
86'Aseel Razzaq
Mohammed Al Majhad1-2 -
88'1-2Bader Al Mutairi
Meshal Al-Mutairi -
88'1-2Hamoud Shammari
Luiz Philipe Lima de Oliveira -
90'Abdulfattah Adam1-2
-
Al Ula FC vs Abha: Đội hình chính và dự bị
-
Al Ula FC4-2-3-1Abha4-2-3-133Mohammed Al Owais27Hamdan Al-Shammari4Yousef Haqawi5Danilo Barbosa da Silva14Fahd Mohammed Al-Jumaiya8Abdulmajeed Al-Sulaiheem29Mohammed Al Majhad7Ayman Al-Khalif10Cristian Guanca96Michael Richard Delgado De Oliveira9Efthymios Koulouris88Sylla Sow10Meshal Al-Mutairi11Luiz Philipe Lima de Oliveira77Agi6Afonso Miguel Castro Vilhena Taira8Nasser Al Daajani14Firas Alghamdi3Jurien Gaari19Abdullah Al-Fahad12Yasser Yaqoub Ibrahim30Abdullah Al-Jadani
- Đội hình dự bị
-
77Abdulfattah Adam45Faisal Al Asmari6Ali Al Hussain1Ahmed Al Jubaya66Khaled Al Ruwaili12Khaled Al Shamrani49Ahmad Al Zaein2Ali El-Zubaidi3Aseel RazzaqManaf Abuyabes 4Abdulrahman Al Bouq 21Fahad Al-Jayzani 79Hamed Al Mousa 66Bader Al Mutairi 28Hamoud Shammari 20Hassan Al Sulays 9Hazim Al-Zahrani 24Waleed Asiri 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Ula FC vs Abha: Số liệu thống kê
-
Al Ula FCAbha
-
11Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
10Phạt góc3
-
-
15Sút Phạt9
-
-
1Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
0Cứu thua3
-
-
6Thử thách5
-
-
25Long pass28
-
-
9Successful center4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
2Woodwork0
-
-
2Cản sút5
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn8
-
-
28Ném biên16
-
-
349Số đường chuyền300
-
-
78%Chuyền chính xác78%
-
-
70Pha tấn công57
-
-
52Tấn công nguy hiểm38
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
9Shots Inside Box6
-
-
3Shots Outside Box6
-
-
43Duels Won46
-
-
0.72Expected Goals1.42
-
-
0.59xGOT1.35
-
-
33Touches In Opposition Box15
-
-
24Accurate Crosses14
-
-
34Ground Duels Won35
-
-
9Aerial Duels Won11
-
-
14Clearances32
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

