Kết quả Al-Tai vs Al Anwar SA, 01h45 ngày 09/03
Kết quả Al-Tai vs Al Anwar SA
Đối đầu Al-Tai vs Al Anwar SA
Phong độ Al-Tai gần đây
Phong độ Al Anwar SA gần đây
-
Thứ hai, Ngày 09/03/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.82O 2.75
0.84U 2.75
0.761
1.81X
3.302
3.30Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.65O 1
0.86U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Tai vs Al Anwar SA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 26
-
Al-Tai vs Al Anwar SA: Diễn biến chính
-
33'0-0Abduallah Al Dossari
-
44'Jonata Machado Card changed0-0
-
45'Jonata Machado0-0
-
45'0-1
Ricardo Caraballo (Assist:Nasser Al-Hadhood) -
46'0-1Mohammed Majrashi
Marlon dos Santos Prazeres -
60'Ali Salah Al-Jassem
Nawaf Al Qamiri0-1 -
63'0-1Abdullah Yahya Maghrahi
Nasser Al-Hadhood -
64'0-1Mohammed Majrashi
-
67'0-1Hussam Majrashi
-
72'0-1Hussam Majrashi
-
72'Ahmer Khalil
Omar El Hanoudi0-1 -
76'0-1Mohammed Zaid Al-Ghamdi
Mohammed Al Hamdani -
82'Torles Knoll (Assist:Hassan Al-Habib)
1-1 -
85'1-1Yazeed Jawshan
Khalid Al-Kabi -
85'1-1Abdulmalik Al-Shammari
Abdulaziz Damdam -
90'1-1Mohammed Aldhulayfi
-
90'Ahmer Khalil1-1
-
Al-Tai vs Al Anwar SA: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Tai3-4-2-1Al Anwar SA4-1-4-133Abdulrahman Dagriri26Fahd Al Hamad5Luis Haquin88Ibrahim Alnakhli80Safwan Aljohani8Jonata Machado15Hassan Al-Habib23Nawaf Al Qamiri19Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa77Omar El Hanoudi9Torles Knoll19Ricardo Caraballo29Marlon dos Santos Prazeres70Khalid Al-Kabi55Nasser Al-Hadhood77Mohammed Al Hamdani6Abdulaziz Damdam11Loay Al Shahrani5Hussam Majrashi13Raykar41Abduallah Al Dossari27Mohammed Aldhulayfi
- Đội hình dự bị
-
12Abdulaziz Al-Alawi22Ammar Al Ammar27Abdulrahman Al Hamyani17Ali Salah Al-Jassem44Mohammed Al Mutair18Yasir Saidaan bin Masoud Al Senan29Saleh Al Shammari32Ahmer KhalilNawaf Al Dous 37Mohammed Zaid Al-Ghamdi 16Sulaiman Al Nakhli 3Abdulmalik Al-Shammari 17Saif Hussein 21Yazeed Jawshan 24Abdullah Yahya Maghrahi 14Mohammed Majrashi 20Khaled Sharaheli 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laurentiu Reghecampf
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Tai vs Al Anwar SA: Số liệu thống kê
-
Al-TaiAl Anwar SA
-
14Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
8Phạt góc2
-
-
8Sút Phạt10
-
-
4Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua5
-
-
10Thử thách10
-
-
18Long pass30
-
-
4Successful center1
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork1
-
-
8Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn5
-
-
23Ném biên13
-
-
527Số đường chuyền342
-
-
82%Chuyền chính xác74%
-
-
118Pha tấn công97
-
-
80Tấn công nguy hiểm36
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
7Shots Inside Box6
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
55Duels Won52
-
-
1.31xGOT0.17
-
-
18Touches In Opposition Box13
-
-
23Accurate Crosses6
-
-
32Ground Duels Won36
-
-
23Aerial Duels Won16
-
-
6Clearances21
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

