Kết quả Al-Tai vs Al Anwar SA, 01h45 ngày 09/03

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 26

  • Al-Tai vs Al Anwar SA: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Abduallah Al Dossari
  • 44'
    Jonata Machado Card changed
    0-0
  • 45'
    Jonata Machado
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Ricardo Caraballo (Assist:Nasser Al-Hadhood)
  • 46'
    0-1
     Mohammed Majrashi
     Marlon dos Santos Prazeres
  • 60'
    Ali Salah Al-Jassem  
    Nawaf Al Qamiri  
    0-1
  • 63'
    0-1
     Abdullah Yahya Maghrahi
     Nasser Al-Hadhood
  • 64'
    0-1
    Mohammed Majrashi
  • 67'
    0-1
    Hussam Majrashi
  • 72'
    0-1
    Hussam Majrashi
  • 72'
    Ahmer Khalil  
    Omar El Hanoudi  
    0-1
  • 76'
    0-1
     Mohammed Zaid Al-Ghamdi
     Mohammed Al Hamdani
  • 82'
    Torles Knoll (Assist:Hassan Al-Habib) goal 
    1-1
  • 85'
    1-1
     Yazeed Jawshan
     Khalid Al-Kabi
  • 85'
    1-1
     Abdulmalik Al-Shammari
     Abdulaziz Damdam
  • 90'
    1-1
    Mohammed Aldhulayfi
  • 90'
    Ahmer Khalil
    1-1
  • Al-Tai vs Al Anwar SA: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Tai3-4-2-1
    33
    Abdulrahman Dagriri
    26
    Fahd Al Hamad
    5
    Luis Haquin
    88
    Ibrahim Alnakhli
    80
    Safwan Aljohani
    8
    Jonata Machado
    15
    Hassan Al-Habib
    23
    Nawaf Al Qamiri
    19
    Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
    77
    Omar El Hanoudi
    9
    Torles Knoll
    19
    Ricardo Caraballo
    29
    Marlon dos Santos Prazeres
    70
    Khalid Al-Kabi
    55
    Nasser Al-Hadhood
    77
    Mohammed Al Hamdani
    6
    Abdulaziz Damdam
    11
    Loay Al Shahrani
    5
    Hussam Majrashi
    13
    Raykar
    41
    Abduallah Al Dossari
    27
    Mohammed Aldhulayfi
    Al Anwar SA4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Abdulaziz Al-Alawi
    22Ammar Al Ammar
    27Abdulrahman Al Hamyani
    17Ali Salah Al-Jassem
    44Mohammed Al Mutair
    18Yasir Saidaan bin Masoud Al Senan
    29Saleh Al Shammari
    32Ahmer Khalil
    Nawaf Al Dous 37
    Mohammed Zaid Al-Ghamdi 16
    Sulaiman Al Nakhli 3
    Abdulmalik Al-Shammari 17
    Saif Hussein 21
    Yazeed Jawshan 24
    Abdullah Yahya Maghrahi 14
    Mohammed Majrashi 20
    Khaled Sharaheli 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Laurentiu Reghecampf
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al-Tai vs Al Anwar SA: Số liệu thống kê

  • Al-Tai
    Al Anwar SA
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 18
    Long pass
    30
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 527
    Số đường chuyền
    342
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 80
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 1.31
    xGOT
    0.17
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    6
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    36
  •  
     
  • 23
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 6
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation