Kết quả Al Raed vs Al-Faisaly Harmah, 23h10 ngày 27/04
-
Thứ hai, Ngày 27/04/202623:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 3
0.81U 3
0.791
2.36X
3.452
2.25Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1.25
0.92U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Raed vs Al-Faisaly Harmah
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 31
-
Al Raed vs Al-Faisaly Harmah: Diễn biến chính
-
2'0-0Raphael da Silva Arruda
-
35'Mohammed Jahfali(OW)1-0
-
56'1-1
Morato -
60'Ali Al Shaikhi
Omar Shami1-1 -
68'1-1Abdulrahman Al Shereaf
Mohammed Al Fuhaid -
70'Mohammed Al-Dosari1-1
-
78'1-1Mohammed Jafar Al-Hasawi
-
78'Yousri Bouzok1-1
-
79'1-2
Silva Henrique de Sousa, Luvannor (Assist:Romell Quioto) -
80'Walead Al-Shangeati
Salomon Tweh1-2 -
83'1-2Hassan Al-Harbi
Abdullah Al-Mogren -
85'Masalah Al-Shaekh
Faisal Abdulrazaq1-2 -
90'1-2Hassan Al Solan
Romell Quioto -
90'1-2Ahmad Al-Mhemaid
Morato
-
Al Raed vs Al-Faisaly Harmah: Đội hình chính và dự bị
-
Al Raed4-2-3-1Al-Faisaly Harmah4-1-4-122Saleh Alohaymid25Faisal Abdulrazaq21Oumar Gonzalez66Bander Whaeshi32Mohammed Al-Dosari8Juanjo Narvaez5Salomon Tweh24Saad Al-Salouli26Yousri Bouzok15Omar Shami9Zinho Gano90Silva Henrique de Sousa, Luvannor12Morato28Mohammed Al Fuhaid14Abdullah Al-Mogren66Romell Quioto5Eduardo Henrique da Silva2Yaseen Barnawi70Mohammed Jahfali4Raphael da Silva Arruda3Munif Doshy26Mohammed Jafar Al-Hasawi
- Đội hình dự bị
-
12Ayman Al-Balawi88Mohammed Al Otaibi6Ali Al Shaikhi7Masalah Al-Shaekh11Walead Al-Shangeati2Tamim Al Shuqayran42Anas Al Zahrani45Yahya Sunbul Mubarak77Ziyad Al RefaeiMohamed Al-Oqil 18Fahad Al-Doseri 97Hassan Al-Harbi 73Ahmad Al-Mhemaid 99Mohammed Abbas Al Nakhli 7Abdulrahman Al Shereaf 77Hassan Al Solan 9Rayan Fallatah 91Salim Gabous 72
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kresimir RezicMarinos Ouzounidis
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Raed vs Al-Faisaly Harmah: Số liệu thống kê
-
Al RaedAl-Faisaly Harmah
-
12Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
3Phạt góc9
-
-
15Sút Phạt8
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
1Cứu thua1
-
-
6Thử thách5
-
-
22Long pass29
-
-
3Successful center7
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút4
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn8
-
-
19Ném biên12
-
-
309Số đường chuyền304
-
-
76%Chuyền chính xác76%
-
-
70Pha tấn công58
-
-
56Tấn công nguy hiểm63
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
0Big Chances1
-
-
7Shots Inside Box10
-
-
5Shots Outside Box4
-
-
47Duels Won47
-
-
0.86Expected Goals1.51
-
-
0.02xGOT1.43
-
-
16Touches In Opposition Box33
-
-
17Accurate Crosses23
-
-
29Ground Duels Won30
-
-
18Aerial Duels Won17
-
-
19Clearances23
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

