Kết quả Al-Orubah vs Al-Faisaly Harmah, 23h20 ngày 10/04

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 28

  • Al-Orubah vs Al-Faisaly Harmah: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
    Mohammed Jahfali
  • 25'
    Zayad Al-Hanety
    0-0
  • 48'
    Darwin Gonzalez
    0-0
  • 51'
    Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
    0-0
  • 67'
    Aboubacar Doumbia  
    Ayman Al Hujaili  
    0-0
  • 71'
    0-1
    goal Abdullah Al-Mogren (Assist:Morato)
  • 83'
    Rayan Al Hazmi  
    Abdulrahman Hendi  
    0-1
  • 83'
    0-1
    Goal Disallowed
  • 90'
    Azzam Al-Bishi  
    Zayad Al-Hanety  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Ahmad Al Badah
     Abdullah Al-Mogren
  • 90'
    0-1
     Ahmad Al-Mhemaid
     Mohammed Al Fuhaid
  • Al-Orubah vs Al-Faisaly Harmah: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Orubah4-2-3-1
    34
    Jassim Al-Oshbaan
    66
    Ali Abdullah Al Sultan
    33
    Husein Al Shuwaish
    4
    Zayad Al-Hanety
    11
    Hamed Al-Maghati
    6
    Ahmed Abdullah Al-Juwaid
    70
    Abdulrahman Hendi
    20
    Darwin Gonzalez
    21
    Anass Najah
    10
    Ayman Al Hujaili
    9
    Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
    90
    Silva Henrique de Sousa, Luvannor
    12
    Morato
    5
    Eduardo Henrique da Silva
    14
    Abdullah Al-Mogren
    66
    Romell Quioto
    28
    Mohammed Al Fuhaid
    2
    Yaseen Barnawi
    4
    Raphael da Silva Arruda
    70
    Mohammed Jahfali
    3
    Munif Doshy
    26
    Mohammed Jafar Al-Hasawi
    Al-Faisaly Harmah4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Omar Abdullah
    15Azzam Al-Bishi
    27Sultan Al Harbi
    12Mohammed Alhazmi
    17Rayan Al Hazmi
    44Fahad Muneef
    22Saud Al Ruwaili
    7Aboubacar Doumbia
    14Fawaz Rabie
    Ahmad Al Badah 8
    Fahad Al-Doseri 97
    Hassan Al-Harbi 73
    Ahmad Al-Mhemaid 99
    Mohammed Abbas Al Nakhli 7
    Ayman Al Sahli 29
    Hassan Al Solan 9
    Rayan Fallatah 91
    Salim Gabous 72
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Antonio Cazorla
    Marinos Ouzounidis
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al-Orubah vs Al-Faisaly Harmah: Số liệu thống kê

  • Al-Orubah
    Al-Faisaly Harmah
  • 10
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 13
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 24
    Long pass
    25
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 355
    Số đường chuyền
    305
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    54
  •  
     
  • 0.75
    Expected Goals
    1.21
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    42
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 18
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation