Kết quả Al-Orubah vs Al-Arabi(KSA), 01h45 ngày 09/03

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 26

  • Al-Orubah vs Al-Arabi(KSA): Diễn biến chính

  • 4'
    0-0
    Abdul Al Ghamdi
  • 8'
    0-0
     Melfi Al-Rashidi
     Fahad Al-Johani
  • 44'
    Sultan Al Harbi  
    Fawaz Rabie  
    0-0
  • 55'
    Darwin Gonzalez (Assist:Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) goal 
    1-0
  • 67'
    1-0
     Sultan Faqihi
     Gislain Ahoudo
  • 67'
    1-0
     Solomon Udo
     Mohamed Al-Sufyani
  • 71'
    Fahad Al-Rashidi
    1-0
  • 73'
    Farraj Al Rashid  
    Rayan Al Hazmi  
    1-0
  • 78'
    1-0
    Aseel Al-Harbi
  • 81'
    1-0
     Ali Al-Mayad
     Emmanuel Frimpong
  • 81'
    1-0
     Abdullah Al Samtai
     Aseel Al-Harbi
  • 85'
    Zayad Al-Hanety
    1-0
  • 90'
    1-0
    Sultan Faqihi
  • 90'
    Ali Abdullah Al Sultan
    1-0
  • 90'
    Mohammed Alhazmi  
    Fahad Al-Rashidi  
    1-0
  • Al-Orubah vs Al-Arabi(KSA): Đội hình chính và dự bị

  • Al-Orubah4-2-3-1
    34
    Jassim Al-Oshbaan
    66
    Ali Abdullah Al Sultan
    33
    Husein Al Shuwaish
    4
    Zayad Al-Hanety
    14
    Fawaz Rabie
    6
    Ahmed Abdullah Al-Juwaid
    80
    Fahad Al-Rashidi
    20
    Darwin Gonzalez
    17
    Rayan Al Hazmi
    7
    Aboubacar Doumbia
    9
    Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
    19
    Fahad Al-Johani
    24
    Emmanuel Frimpong
    7
    Mohamed Al-Sufyani
    18
    Gislain Ahoudo
    20
    Amadou Ciss
    6
    Aseel Al-Harbi
    70
    Ali Daqarshawi
    17
    Aseel Abed
    21
    Gatuoch Panom
    12
    Turki Al Jaadi
    13
    Abdul Al Ghamdi
    Al-Arabi(KSA)4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Omar Abdullah
    15Azzam Al-Bishi
    27Sultan Al Harbi
    12Mohammed Alhazmi
    18Farraj Al Rashid
    1Rafi Al-Ruwaili
    22Saud Al Ruwaili
    99Abdulaziz Masnom
    Bader Al Bishi 32
    Mahmood Albuhassan 16
    Ali Al-Mayad 99
    Melfi Al-Rashidi 34
    Muhamad Al Salim 47
    Abdullah Al Samtai 48
    Sultan Faqihi 14
    Hussein Fraij 66
    Solomon Udo 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Antonio Cazorla
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al-Orubah vs Al-Arabi(KSA): Số liệu thống kê

  • Al-Orubah
    Al-Arabi(KSA)
  • 13
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 33
    Long pass
    37
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 464
    Số đường chuyền
    277
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    57
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    0
  •  
     
  • 35
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 37
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 23
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 23
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation