Kết quả Al-Baten vs Al Ula FC, 19h40 ngày 09/02
Kết quả Al-Baten vs Al Ula FC
Nhận định, Soi kèo Al Batin vs Al Ula, 19h40 ngày 9/2: Quyết tâm thăng hạng
Đối đầu Al-Baten vs Al Ula FC
Phong độ Al-Baten gần đây
Phong độ Al Ula FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 09/02/202619:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
1.00-1.25
0.84O 2.75
0.81U 2.75
1.011
5.25X
3.802
1.53Hiệp 1+0.5
0.94-0.5
0.90O 1.25
1.11U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Baten vs Al Ula FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 21
-
Al-Baten vs Al Ula FC: Diễn biến chính
-
11'Bader Nasser Al-Huwaidi0-0
-
20'0-0Mohammed Al Majhad
-
42'0-1
Efthymios Koulouris (Assist:Michael Richard Delgado De Oliveira) -
46'0-1Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Ali El-Zubaidi -
50'Youssouf MChangama0-1
-
57'0-1Hamdan Al-Shammari
-
70'0-1Khaled Al Shamrani
Hamdan Al-Shammari -
70'0-1Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Ayman Al-Khalif -
76'0-1Abdulfattah Adam
Efthymios Koulouris -
79'Yousef Fawaz
Muhammad Al-Sahli0-1 -
79'Salem Al Saleem
Omar El Manssouri0-1 -
87'Tariq Al Mutairi
Nawaf Al Sehimai0-1 -
87'0-1Ali Al Hussain
Michael Richard Delgado De Oliveira -
90'0-1Ali Al Hussain
-
90'0-1Cristian Guanca
-
Al-Baten vs Al Ula FC: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Baten4-2-3-1Al Ula FC4-2-3-126Mazid Freih4Khalid Abdulaziz Al Khathlan3Simon Falette78Turki Al Jalfan29Bader Nasser Al-Huwaidi97Mishari Al Qahtani10Youssouf MChangama17Omar El Manssouri94Nawaf Al Sehimai23Abdoulaye Diaby11Muhammad Al-Sahli9Efthymios Koulouris96Michael Richard Delgado De Oliveira10Cristian Guanca7Ayman Al-Khalif5Danilo Barbosa da Silva29Mohammed Al Majhad2Ali El-Zubaidi24Amaar Al Dohaim15Mattija Nastasic27Hamdan Al-Shammari33Mohammed Al Owais
- Đội hình dự bị
-
15Abdulrahman Al-Dhafeeri16Faraj Al Dhefiri6Qusai Al Khaibary20Tariq Al Mutairi8Abdulkarim Al-Qahtani7Salem Al Saleem1Falah Mohammed Al Shammari2Salem Baryan77Yousef FawazAbdulfattah Adam 77Faisal Al Asmari 45Ali Al Hussain 6Ahmed Al Jubaya 1Sumaihan Al Nabit 88Khaled Al Ruwaili 66Khaled Al Shamrani 12Abdulmajeed Al-Sulaiheem 8Fahd Mohammed Al-Jumaiya 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Baten vs Al Ula FC: Số liệu thống kê
-
Al-BatenAl Ula FC
-
13Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
7Phạt góc5
-
-
11Sút Phạt8
-
-
5Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
4Cứu thua4
-
-
10Thử thách7
-
-
26Long pass32
-
-
5Successful center5
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản sút3
-
-
11Rê bóng thành công13
-
-
4Đánh chặn6
-
-
29Ném biên15
-
-
353Số đường chuyền395
-
-
79%Chuyền chính xác82%
-
-
93Pha tấn công89
-
-
61Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
1Big Chances5
-
-
1Big Chances Missed4
-
-
7Shots Inside Box11
-
-
6Shots Outside Box3
-
-
39Duels Won34
-
-
0.86Expected Goals2.67
-
-
0.35xGOT1.44
-
-
23Touches In Opposition Box39
-
-
22Accurate Crosses19
-
-
26Ground Duels Won27
-
-
13Aerial Duels Won7
-
-
25Clearances25
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

