Kết quả Rijnsburgse Boys vs De Treffers, 20h00 ngày 28/03
Kết quả Rijnsburgse Boys vs De Treffers
Đối đầu Rijnsburgse Boys vs De Treffers
Phong độ Rijnsburgse Boys gần đây
Phong độ De Treffers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/03/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.90O 3
0.95U 3
0.851
2.00X
3.802
2.88Hiệp 1-0.25
1.29+0.25
0.61O 1
1.06U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rijnsburgse Boys vs De Treffers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 28
-
Rijnsburgse Boys vs De Treffers: Diễn biến chính
-
22'Ilias Kariouh
1-0 -
26'Ezechiel Fiemawhle
2-0 -
43'2-1
Willem den Dekker (Assist:Sebastiaan Bakel) -
53'2-2
Steven van der Heijde -
89'Steff van Rooijen2-2
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Rijnsburgse Boys vs De Treffers: Số liệu thống kê
-
Rijnsburgse BoysDe Treffers
-
10Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn8
-
-
4Phạt góc9
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
78Pha tấn công104
-
-
56Tấn công nguy hiểm71
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 18 | 10 | 5 | 67 | 34 | 33 | 64 | T T T T T H |
| 2 | De Treffers | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 | 35 | 27 | 62 | T T T T H T |
| 3 | HSV Hoek | 33 | 19 | 5 | 9 | 58 | 35 | 23 | 62 | T B T T B T |
| 4 | Spakenburg | 33 | 16 | 8 | 9 | 70 | 57 | 13 | 56 | B T T T H T |
| 5 | Rijnsburgse Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 69 | 55 | 14 | 53 | H B T B T B |
| 6 | HHC Hardenberg | 33 | 16 | 5 | 12 | 55 | 42 | 13 | 53 | T T T B B H |
| 7 | Katwijk | 33 | 14 | 7 | 12 | 56 | 54 | 2 | 49 | B T B T T B |
| 8 | Almere City Youth | 33 | 14 | 5 | 14 | 65 | 58 | 7 | 47 | T B T B T T |
| 9 | Kozakken Boys | 33 | 13 | 8 | 12 | 46 | 53 | -7 | 47 | B T H T T H |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 33 | 12 | 9 | 12 | 70 | 69 | 1 | 45 | T T B T B B |
| 11 | AFC | 33 | 12 | 9 | 12 | 44 | 51 | -7 | 45 | T B B T T H |
| 12 | Barendrecht | 33 | 13 | 4 | 16 | 61 | 82 | -21 | 43 | B T B B T B |
| 13 | RKAV Volendam | 33 | 13 | 3 | 17 | 50 | 55 | -5 | 42 | B B H B B T |
| 14 | GVVV Veenendaal | 33 | 12 | 6 | 15 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B B T B H |
| 15 | Koninklijke HFC | 33 | 11 | 3 | 19 | 30 | 47 | -17 | 36 | B B B B B B |
| 16 | IJsselmeervogels | 33 | 9 | 4 | 20 | 44 | 61 | -17 | 31 | T T H B T H |
| 17 | Excelsior Maassluis | 33 | 7 | 7 | 19 | 37 | 57 | -20 | 28 | B B H B B B |
| 18 | ACV Assen | 33 | 6 | 9 | 18 | 44 | 69 | -25 | 27 | T B B B B T |

