Kết quả Alemannia Aachen vs Energie Cottbus, 01h00 ngày 14/03
Kết quả Alemannia Aachen vs Energie Cottbus
Đối đầu Alemannia Aachen vs Energie Cottbus
Phong độ Alemannia Aachen gần đây
Phong độ Energie Cottbus gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.79-0.25
1.05O 2.75
0.83U 2.75
0.991
2.75X
3.502
2.25Hiệp 1+0
1.02-0
0.82O 1.25
1.06U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alemannia Aachen vs Energie Cottbus
-
Sân vận động: Tivoli
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Đức 2025-2026 » vòng 29
-
Alemannia Aachen vs Energie Cottbus: Diễn biến chính
-
17'Matti Wagner0-0
-
32'Joel da Silva Kiala0-0
-
34'0-0Axel Borgmann
-
40'Petros Bagalianis0-0
-
45'0-0Justin Butlers Profile
-
50'0-0Anderson Lucoqui
-
54'Faton Ademi (Assist:Jonas Oehmichen)
1-0 -
62'Mika Schroers (Assist:Lars Gindorf)
2-0 -
74'Faton Ademi2-0
-
84'2-1
Merveille Biankadi -
86'Marius Wegmann (Assist:Jonas Oehmichen)
3-1 -
89'Lars Gindorf3-1
-
89'3-1Can Yahya Moustfa
-
90'Jonas Oehmichen (Assist:Niklas Horst Castelle)
4-1
- BXH Hạng 3 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Alemannia Aachen vs Energie Cottbus: Số liệu thống kê
-
Alemannia AachenEnergie Cottbus
-
8Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
18Phạm lỗi11
-
-
4Phạt góc8
-
-
12Sút Phạt24
-
-
6Việt vị0
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
22Ném biên20
-
-
62Pha tấn công58
-
-
42Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng 3 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VfL Osnabruck | 37 | 23 | 8 | 6 | 62 | 31 | 31 | 77 | B T T T T H |
| 2 | Energie Cottbus | 37 | 20 | 9 | 8 | 71 | 51 | 20 | 69 | T B T T B T |
| 3 | MSV Duisburg | 37 | 19 | 10 | 8 | 65 | 48 | 17 | 67 | T T T B T H |
| 4 | Rot-Weiss Essen | 37 | 19 | 10 | 8 | 75 | 64 | 11 | 67 | T T B B B T |
| 5 | Hansa Rostock | 37 | 17 | 13 | 7 | 70 | 46 | 24 | 64 | T T H B H T |
| 6 | SC Verl | 37 | 17 | 10 | 10 | 79 | 48 | 31 | 61 | B H T B T B |
| 7 | Alemannia Aachen | 37 | 18 | 7 | 12 | 70 | 56 | 14 | 61 | H T T T H T |
| 8 | TSV 1860 Munchen | 37 | 15 | 11 | 11 | 54 | 50 | 4 | 56 | B H H T H B |
| 9 | SV Waldhof Mannheim | 37 | 15 | 7 | 15 | 58 | 67 | -9 | 52 | H B H H B T |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 37 | 14 | 8 | 15 | 52 | 52 | 0 | 50 | B B H H B B |
| 11 | Viktoria koln | 37 | 15 | 5 | 17 | 50 | 52 | -2 | 50 | T T B B T B |
| 12 | Jahn Regensburg | 37 | 14 | 7 | 16 | 54 | 57 | -3 | 49 | T H B T T B |
| 13 | Ingolstadt | 37 | 12 | 10 | 15 | 60 | 55 | 5 | 46 | B B B T B T |
| 14 | VfB Stuttgart II | 37 | 13 | 7 | 17 | 54 | 65 | -11 | 46 | H B H B T B |
| 15 | Saarbrucken | 37 | 10 | 14 | 13 | 48 | 53 | -5 | 44 | H B H T T B |
| 16 | TSG Hoffenheim (Youth) | 37 | 12 | 7 | 18 | 65 | 69 | -4 | 43 | H H B B B T |
| 17 | Havelse | 37 | 9 | 8 | 20 | 56 | 83 | -27 | 35 | T T B T B T |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 37 | 9 | 6 | 22 | 47 | 75 | -28 | 33 | H B T B B H |
| 19 | Erzgebirge Aue | 37 | 6 | 13 | 18 | 47 | 68 | -21 | 31 | B H H H T H |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 37 | 5 | 6 | 26 | 36 | 83 | -47 | 21 | B H H H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

