Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Alemannia Aachen vs Energie Cottbus, 01h00 ngày 14/3

Hạng 3 Đức 2025-2026: Alemannia Aachen vs Energie Cottbus

Lịch sử đối đầu Alemannia Aachen vs Energie Cottbus trước đây

  • 04/10/2025
    Energie Cottbus
    3 - 2
    Alemannia Aachen
    1 - 2
    L
  • 01/02/2025
    Alemannia Aachen
    0 - 0
    Energie Cottbus
    0 - 0
    D
  • 24/08/2024
    Energie Cottbus
    2 - 1
    Alemannia Aachen
    1 - 0
    L
  • 11/02/2012
    Energie Cottbus
    1 - 1
    Alemannia Aachen
    0 - 0
    D
  • 13/08/2011
    Alemannia Aachen
    0 - 2
    Energie Cottbus
    0 - 0
    L
  • 05/02/2011
    Energie Cottbus
    3 - 3
    Alemannia Aachen
    2 - 3
    D
  • 17/09/2010
    Alemannia Aachen
    2 - 3
    Energie Cottbus
    1 - 1
    L
  • 06/03/2010
    Energie Cottbus
    3 - 1
    Alemannia Aachen
    2 - 0
    L
  • 02/10/2009
    Alemannia Aachen
    1 - 1
    Energie Cottbus
    1 - 0
    D
  • 10/01/2009
    Alemannia Aachen
    2 - 2
    Energie Cottbus
    1 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Alemannia Aachen vs Energie Cottbus

- Thống kê lịch sử đối đầu Alemannia Aachen vs Energie Cottbus: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 5 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Alemannia Aachen vs Energie Cottbus: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Đức 3 0 1 2
Hạng 2 Đức 6 0 3 3
Giao hữu CLB 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Alemannia Aachen vs Energie Cottbus: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Alemannia Aachen (sân nhà) 5 0 3 2
Alemannia Aachen (sân khách) 5 0 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Alemannia Aachen thắng
Bại: là số trận Alemannia Aachen thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đức mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Alemannia AachenEnergie Cottbus trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đức mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Đức 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 VfL Osnabruck 28 16 7 5 45 25 20 55 T H T T T T
2 Energie Cottbus 28 15 8 5 53 39 14 53 H H T H T H
3 MSV Duisburg 28 14 9 5 51 35 16 51 T B T H H T
4 Rot-Weiss Essen 28 13 10 5 55 46 9 49 H T B B T T
5 SC Verl 28 13 9 6 63 41 22 48 B T B H B T
6 TSV 1860 Munchen 28 14 6 8 45 37 8 48 B T T T T T
7 Hansa Rostock 28 12 11 5 47 31 16 47 H H B T T H
8 SV Wehen Wiesbaden 28 14 5 9 42 32 10 47 T T B T B T
9 SV Waldhof Mannheim 28 13 3 12 46 49 -3 42 T H B T B T
10 Viktoria koln 28 11 5 12 38 36 2 38 H H T T B B
11 Alemannia Aachen 28 11 5 12 47 49 -2 38 H T T B T T
12 Ingolstadt 28 9 10 9 46 38 8 37 H H T B H B
13 TSG Hoffenheim (Youth) 28 10 5 13 53 52 1 35 H B B B T B
14 Jahn Regensburg 28 10 5 13 36 42 -6 35 H B T H T B
15 VfB Stuttgart II 28 10 5 13 34 46 -12 35 T B T B B B
16 Saarbrucken 28 7 11 10 39 42 -3 32 H T H H T B
17 Erzgebirge Aue 28 5 9 14 31 48 -17 24 H H B B B B
18 SSV Ulm 1846 28 7 3 18 37 58 -21 24 B B H H B B
19 Havelse 28 4 8 16 38 62 -24 20 B B B H B B
20 Schweinfurt 05 FC 28 4 2 22 26 64 -38 14 B H B H B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: