Kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais, 00h30 ngày 11/04

Hạng 2 Thụy Sĩ 2025-2026 » vòng 30

  • Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais: Diễn biến chính

  • 13'
    Liridon Mulaj (Assist:Shkelqim Demhasaj) goal 
    1-0
  • 14'
    Jonathan Fontana
    1-0
  • 17'
    Shkelqim Demhasaj (Assist:Leo Seydoux) goal 
    2-0
  • 37'
    2-1
    Edin Omeragic(OW)
  • 46'
    2-1
     Shahin Edougue
     Yohan Aymon
  • 58'
    Salim Ben Seghir  
    Romain Bayard  
    2-1
  • 63'
    2-1
     Mayka Okuka
     Jarell Simo
  • 63'
    2-1
     Burak Alili
     Ibrahim Bah Mendes
  • 63'
    2-1
     Felipe Borges
     Joris Manquant
  • 75'
    Jesse Hautier  
    Koro Issa Ahmed Kone  
    2-1
  • 79'
    Diogo Carraco (Assist:Shkelqim Demhasaj) goal 
    3-1
  • 84'
    Jesse Hautier (Assist:Eris Abedini) goal 
    4-1
  • 85'
    4-1
     Pedro Rodriguez
     Badara Diomande
  • 87'
    Liridon Mulaj
    4-1
  • 88'
    Mickael Facchinetti  
    Jonathan Fontana  
    4-1
  • 88'
    Elmedin Schaller  
    Liridon Mulaj  
    4-1
  • 88'
    Altin Azemi  
    Shkelqim Demhasaj  
    4-1
  • 90'
    4-1
    Shahin Edougue
  • Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais: Đội hình chính và dự bị

  • Neuchatel Xamax4-4-2
    27
    Edin Omeragic
    3
    Jonathan Fontana
    21
    Leon Bergsma
    15
    Yoan Epitaux
    16
    Leo Seydoux
    99
    Liridon Mulaj
    4
    Eris Abedini
    17
    Romain Bayard
    81
    Diogo Carraco
    9
    Shkelqim Demhasaj
    20
    Koro Issa Ahmed Kone
    22
    Ibrahim Bah Mendes
    18
    Joris Manquant
    17
    Yohan Aymon
    10
    Badara Diomande
    14
    Jarell Simo
    8
    Leorat Bega
    12
    Luca Jaquenoud
    71
    Gilles Richard
    4
    Kevin Soro
    3
    Ruben Correia
    91
    Melvin Mastil
    Stade Nyonnais4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Salim Ben Seghir
    19Jesse Hautier
    34Elmedin Schaller
    35Altin Azemi
    7Mickael Facchinetti
    94Tim Hottiger
    25Jetmir Krasniqi
    41Adonis Bourezak
    5Lavdrim Hajrulahu
    Shahin Edougue 77
    Burak Alili 68
    Felipe Borges 24
    Mayka Okuka 6
    Pedro Rodriguez 31
    Mirco Mazzeo 1
    Maxim Leclercq 34
    Noah Grognuz 15
    Ethan Brandy 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Joël Magnin
  • BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
  • BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
  • Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais: Số liệu thống kê

  • Neuchatel Xamax
    Stade Nyonnais
  • 12
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 33
    Long pass
    30
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 441
    Số đường chuyền
    497
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 1.57
    Expected Goals
    0.6
  •  
     
  • 2.98
    xGOT
    0.66
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 10
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    13
  •  
     
  • 32
    Clearances
    15
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aarau 35 25 4 6 75 45 30 79 H T H T T T
2 Vaduz 35 24 6 5 72 40 32 78 B T T H T B
3 Yverdon 35 20 6 9 73 46 27 66 T H T B T T
4 Neuchatel Xamax 35 14 7 14 54 54 0 49 T H T B T T
5 Stade Ouchy 35 13 8 14 57 50 7 47 H B B H T T
6 FC Rapperswil-Jona 35 13 2 20 50 61 -11 41 T B T T B B
7 FC Wil 1900 35 10 10 15 38 52 -14 40 B B H T B T
8 Etoile Carouge 35 10 9 16 44 52 -8 39 H T B T B B
9 Stade Nyonnais 35 5 13 17 32 58 -26 28 B B B B B B
10 Bellinzona 35 5 7 23 38 75 -37 22 H T B B B B

Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation