Neuchatel Xamax: tin tức, thông tin website facebook
CLB Neuchatel Xamax: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Neuchatel Xamax |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1970/6/16 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Sĩ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | Boite postale 78 2008 Neuchatel 8 Switzerland |
| Sân vận động | Stade La Maladiere |
| Sức chứa sân vận động | 13,300 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Joël Magnin |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Neuchatel Xamax mới nhất
-
12/05 01:15Neuchatel XamaxEtoile Carouge2 - 0Vòng 35
-
09/05 01:15FC Rapperswil-JonaNeuchatel Xamax2 - 0Vòng 34
-
02/05 01:15Neuchatel XamaxAarau0 - 1Vòng 33
-
26/04 21:30Neuchatel XamaxBellinzona1 - 1Vòng 32
-
23/04 00:30YverdonNeuchatel Xamax1 - 0Vòng 31
-
11/04 00:30Neuchatel XamaxStade Nyonnais2 - 1Vòng 30
-
08/04 00:30FC Wil 1900Neuchatel Xamax3 - 2Vòng 29
-
04/04 01:15Neuchatel XamaxVaduz0 - 1Vòng 28
-
17/04 18:00Young BoysNeuchatel Xamax1 - 0
-
27/03 19:00WinterthurNeuchatel Xamax1 - 0
Lịch kèo nhà cái world cup Neuchatel Xamax sắp tới
-
16/05 01:15Stade OuchyNeuchatel Xamax? - ?Vòng 36
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarau | 35 | 25 | 4 | 6 | 75 | 45 | 30 | 79 | H T H T T T |
| 2 | Vaduz | 35 | 24 | 6 | 5 | 72 | 40 | 32 | 78 | B T T H T B |
| 3 | Yverdon | 35 | 20 | 6 | 9 | 73 | 46 | 27 | 66 | T H T B T T |
| 4 | Neuchatel Xamax | 35 | 14 | 7 | 14 | 54 | 54 | 0 | 49 | T H T B T T |
| 5 | Stade Ouchy | 35 | 13 | 8 | 14 | 57 | 50 | 7 | 47 | H B B H T T |
| 6 | FC Rapperswil-Jona | 35 | 13 | 2 | 20 | 50 | 61 | -11 | 41 | T B T T B B |
| 7 | FC Wil 1900 | 35 | 10 | 10 | 15 | 38 | 52 | -14 | 40 | B B H T B T |
| 8 | Etoile Carouge | 35 | 10 | 9 | 16 | 44 | 52 | -8 | 39 | H T B T B B |
| 9 | Stade Nyonnais | 35 | 5 | 13 | 17 | 32 | 58 | -26 | 28 | B B B B B B |
| 10 | Bellinzona | 35 | 5 | 7 | 23 | 38 | 75 | -37 | 22 | H T B B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation