Kết quả Grasshopper vs Aarau, 01h15 ngày 22/05

  • Thứ sáu, Ngày 22/05/2026
    01:15
  • Grasshopper 3 1
    1
    Đã kết thúc

    90phút [1-1], 120phút [2-1]
    Vòng đấu: Vòng
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Aarau 3 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.99
    +0.5
    0.88
    O 2.5
    0.80
    U 2.5
    0.91
    1
    2.05
    X
    3.25
    2
    3.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.08
    +0.25
    0.80
    O 1
    0.76
    U 1
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Grasshopper vs Aarau

  • Sân vận động: Letzigrund Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026 » vòng

  • Grasshopper vs Aarau: Diễn biến chính

  • 30'
    Lovro Zvonarek (Assist:Young-Jun Lee) goal 
    1-0
  • 44'
    1-1
    goal Elias Filet (Assist:Valon Fazliu)
  • 46'
    1-1
     Leon Frokaj
     Olivier Jackle
  • 46'
    Maximilian Ullmann  
    Nico Rissi  
    1-1
  • 54'
    Lovro Zvonarek
    1-1
  • 65'
    1-1
     Henri Koide
     Daniel Afriyie
  • 68'
    Felix Emmanuel Tsimba  
    Michael Frey  
    1-1
  • 68'
    Amir Abrashi  
    Jonathan Asp Jensen  
    1-1
  • 78'
    Samuel Marques
    1-1
  • 82'
    1-1
     Raul Bobadilla
     Elias Filet
  • 85'
    1-1
    Raul Bobadilla
  • 88'
    1-1
    Leon Frokaj
  • 88'
    Young-Jun Lee
    1-1
  • 90'
    1-1
    Marco Thaler
  • 97'
    Hassane Imourane  
    Lovro Zvonarek  
    1-1
  • 97'
    Allan Arigoni  
    Samuel Marques  
    1-1
  • 105'
    1-1
    Linus Obexer
  • 106'
    1-1
     Ramon Guzzo
     Valon Fazliu
  • 110'
    Mouhamed El Bachir Ngom goal 
    2-1
  • 111'
    2-1
     Dorian Derbaci
     Marcin Dickenmann
  • 111'
    2-1
     Shkelqim Vladi
     Marco Thaler
  • 117'
    Salifou Diarrassouba  
    Samuel Krasniqi  
    2-1
  • 118'
    Mouhamed El Bachir Ngom
    2-1
  • Grasshopper vs Aarau: Đội hình chính và dự bị

  • Grasshopper4-1-3-2
    71
    Justin Hammel
    57
    Nico Rissi
    27
    Sven Kohler
    20
    Mouhamed El Bachir Ngom
    52
    Samuel Marques
    8
    Tim Meyer
    10
    Jonathan Asp Jensen
    14
    Lovro Zvonarek
    54
    Samuel Krasniqi
    99
    Michael Frey
    18
    Young-Jun Lee
    18
    Daniel Afriyie
    9
    Elias Filet
    10
    Valon Fazliu
    29
    Marcin Dickenmann
    13
    Nassim Zoukit
    8
    Olivier Jackle
    27
    Linus Obexer
    15
    Serge Müller
    5
    David Acquah
    2
    Marco Thaler
    1
    Marvin Hubel
    Aarau3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 6Amir Abrashi
    34Allan Arigoni
    30Ismajl Beka
    11Salifou Diarrassouba
    1Nicolas Glaus
    5Hassane Imourane
    4Luka Mikulić
    19Felix Emmanuel Tsimba
    31Maximilian Ullmann
    Raul Bobadilla 32
    Thomas Chacon Yona 14
    Dorian Derbaci 25
    Leon Frokaj 23
    Ramon Guzzo 3
    Andreas Hirzel 30
    Henri Koide 17
    Berdan Senyurt 42
    Shkelqim Vladi 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Giorgio Contini
    Stephan Keller
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Grasshopper vs Aarau: Số liệu thống kê

  • Grasshopper
    Aarau
  • 22
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 23
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Corners (Overtime)
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    23
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Yellow card (Overtime)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 36
    Long pass
    50
  •  
     
  • 4
    Successful center
    10
  •  
     
  • 1
    Offside (Overtime)
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    10
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    38
  •  
     
  • 460
    Số đường chuyền
    436
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    134
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    29%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    15
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 72
    Duels Won
    77
  •  
     
  • 1.65
    Expected Goals
    1.47
  •  
     
  • 2.31
    xGOT
    1.36
  •  
     
  • 28
    Touches In Opposition Box
    44
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    36
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    47
  •  
     
  • 32
    Aerial Duels Won
    30
  •  
     
  • 61
    Clearances
    40
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Servette 5 4 1 0 14 6 8 53 T T H T T
2 Luzern 5 4 1 0 12 5 7 53 T T H T T
3 Lausanne Sports 5 1 0 4 6 10 -4 42 T B B B B
4 FC Zurich 5 1 1 3 4 9 -5 38 B H T B B
5 Grasshopper 5 2 0 3 8 9 -1 33 B B B T T
6 Winterthur 5 1 1 3 9 14 -5 23 B H T B B

Relegation Play-offs Relegation