Kết quả Aarau vs Neuchatel Xamax, 00h00 ngày 22/03

Hạng 2 Thụy Sĩ 2025-2026 » vòng 27

  • Aarau vs Neuchatel Xamax: Diễn biến chính

  • 41'
    Marcin Dickenmann
    0-0
  • 45'
    0-0
     Jesse Hautier
     Malik Deme
  • 47'
    Shkelqim Vladi
    0-0
  • 55'
    Elias Filet goal 
    1-0
  • 66'
    Valon Fazliu
    1-0
  • 69'
    1-0
     Adonis Bourezak
     Vincent Nvendo Ferrier
  • 69'
    1-0
     Mickael Facchinetti
     Leon Bergsma
  • 70'
    1-0
     Salim Ben Seghir
     Altin Azemi
  • 74'
    Daniel Afriyie  
    Shkelqim Vladi  
    1-0
  • 74'
    Dorian Derbaci  
    Leon Frokaj  
    1-0
  • 81'
    Ramon Guzzo  
    Marcin Dickenmann  
    1-0
  • 87'
    Olivier Jackle  
    Valon Fazliu  
    1-0
  • 87'
    Henri Koide  
    Elias Filet  
    1-0
  • Aarau vs Neuchatel Xamax: Đội hình chính và dự bị

  • Aarau3-4-1-2
    1
    Marvin Hubel
    2
    Marco Thaler
    5
    David Acquah
    15
    Serge Müller
    27
    Linus Obexer
    23
    Leon Frokaj
    13
    Nassim Zoukit
    29
    Marcin Dickenmann
    10
    Valon Fazliu
    9
    Elias Filet
    11
    Shkelqim Vladi
    90
    Vincent Nvendo Ferrier
    9
    Shkelqim Demhasaj
    16
    Leo Seydoux
    81
    Diogo Carraco
    35
    Altin Azemi
    17
    Romain Bayard
    8
    Malik Deme
    15
    Yoan Epitaux
    5
    Lavdrim Hajrulahu
    21
    Leon Bergsma
    27
    Edin Omeragic
    Neuchatel Xamax3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 25Dorian Derbaci
    18Daniel Afriyie
    3Ramon Guzzo
    8Olivier Jackle
    17Henri Koide
    30Andreas Hirzel
    31Victor Petit
    14Thomas Chacon Yona
    32Raul Bobadilla
    Jesse Hautier 19
    Mickael Facchinetti 7
    Adonis Bourezak 41
    Salim Ben Seghir 11
    Tim Hottiger 94
    Ismael Sidibe 2
    Jetmir Krasniqi 25
    Francesco Lentini 31
    Elmedin Schaller 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephan Keller
    Joël Magnin
  • BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
  • BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
  • Aarau vs Neuchatel Xamax: Số liệu thống kê

  • Aarau
    Neuchatel Xamax
  • 18
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 47
    Long pass
    31
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 454
    Số đường chuyền
    432
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 2.54
    Expected Goals
    0.33
  •  
     
  • 2.68
    xGOT
    0.13
  •  
     
  • 36
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    13
  •  
     
  • 11
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aarau 35 25 4 6 75 45 30 79 H T H T T T
2 Vaduz 35 24 6 5 72 40 32 78 B T T H T B
3 Yverdon 35 20 6 9 73 46 27 66 T H T B T T
4 Neuchatel Xamax 35 14 7 14 54 54 0 49 T H T B T T
5 Stade Ouchy 35 13 8 14 57 50 7 47 H B B H T T
6 FC Rapperswil-Jona 35 13 2 20 50 61 -11 41 T B T T B B
7 FC Wil 1900 35 10 10 15 38 52 -14 40 B B H T B T
8 Etoile Carouge 35 10 9 16 44 52 -8 39 H T B T B B
9 Stade Nyonnais 35 5 13 17 32 58 -26 28 B B B B B B
10 Bellinzona 35 5 7 23 38 75 -37 22 H T B B B B

Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation