Kết quả Valladolid vs Mirandes, 23h30 ngày 05/10

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 8

  • Valladolid vs Mirandes: Diễn biến chính

  • 37'
    0-1
    goal Ismael Barea Fernandez (Assist:Martin Pascual)
  • 46'
    0-1
     Fernando Medrano
     Pablo Perez Rico
  • 46'
    Ibrahim Alani  
    Mathis Lachuer  
    0-1
  • 56'
    0-1
    Marino Illescas
  • 66'
    0-1
     Thiago Helguera
     Marino Illescas
  • 66'
    0-1
     Etienne Etoo
     Salim El Jebari
  • 66'
    0-1
     Carlos Fernandez Luna
     Gonzalo Petit
  • 67'
    Ivan San Jose Cantalejo  
    Victor Meseguer  
    0-1
  • 68'
    Julien Ponceau  
    Stipe Biuk  
    0-1
  • 68'
    Jorge Delgado  
    Sergi Canos  
    0-1
  • 75'
    Julien Ponceau (Assist:Pablo Tomeo) goal 
    1-1
  • 83'
    Adrian Arnuncio  
    Juanmi Latasa  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Alejandro Suarez Cardero
     Rafel Bauza
  • Real Valladolid vs Mirandes: Đội hình chính và dự bị

  • Real Valladolid4-2-3-1
    13
    Guilherme Fernandes
    27
    Iván Garriel
    4
    David Torres
    15
    Pablo Tomeo
    14
    Ivan Alejo
    6
    Mathis Lachuer
    8
    Victor Meseguer
    17
    Stipe Biuk
    7
    Sergi Canos
    22
    Peter Federico
    9
    Juanmi Latasa
    9
    Gonzalo Petit
    18
    Ismael Barea Fernandez
    26
    Rafel Bauza
    19
    Marino Illescas
    30
    Salim El Jebari
    2
    Hugo Novoa Ramos
    22
    Juan Gutierrez
    4
    Martin Pascual
    24
    Iker Cordoba
    17
    Pablo Perez Rico
    1
    Igor Nikic
    Mirandes5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 1Alvaro Aceves
    12Ibrahim Alani
    34Jose Luis Aranda
    19Adrian Arnuncio
    3Guillermo Bueno Lopez
    20Ivan San Jose Cantalejo
    18Jorge Delgado
    32Jorge Iglesias Gonzalez
    28Xavier Moreno
    21Julien Ponceau
    5Javi Sanchez
    2Trilli
    Alejandro Suarez Cardero 11
    Etienne Etoo 20
    Carlos Fernandez Luna 10
    Thiago Helguera 6
    Juanpa 13
    Pablo Lopez 29
    Alberto Mari 14
    Aaron Martin Luis 8
    Fernando Medrano 3
    Adrian Pica 5
    Iker Varela 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alvaro Rubio Robles
    Alessio Lisci
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Valladolid vs Mirandes: Số liệu thống kê

  • Valladolid
    Mirandes
  • 14
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    33%
  •  
     
  • 510
    Số đường chuyền
    237
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 11
    Successful center
    3
  •  
     
  • 40
    Long pass
    27
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 96
    Tấn công nguy hiểm
    19
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation