Kết quả Valladolid vs Granada CF, 02h30 ngày 04/11

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 12

  • Valladolid vs Granada CF: Diễn biến chính

  • 26'
    Peter Federico
    0-0
  • 28'
    0-1
    goal Jorge Pascual (Assist:Souleymane Faye)
  • 30'
    Amath Ndiaye Diedhiou
    0-1
  • 33'
    Julien Ponceau
    0-1
  • 43'
    0-1
    Sergio Ruiz Alonso
  • 46'
    Jorge Delgado  
    Stipe Biuk  
    0-1
  • 46'
    Pablo Tomeo  
    Javi Sanchez  
    0-1
  • 52'
    0-1
    Pedro Aleman
  • 59'
    Amath Ndiaye Diedhiou (Assist:Julien Ponceau) goal 
    1-1
  • 68'
    1-1
     Manuel Trigueros Munoz
     Alex Sola
  • 68'
    1-1
     Pablo Saenz
     Sergio Ruiz Alonso
  • 71'
    1-1
    Ruben Alcaraz
  • 72'
    Adrian Arnuncio  
    Juanmi Latasa  
    1-1
  • 72'
    Sergi Canos  
    Amath Ndiaye Diedhiou  
    1-1
  • 79'
    1-1
     Luka Gagnidze
     Pedro Aleman
  • 79'
    1-1
     Diego Hormigo
     Baila Diallo
  • 84'
    Ivan San Jose Cantalejo  
    Peter Federico  
    1-1
  • 88'
    Ivan San Jose Cantalejo goal 
    2-1
  • 90'
    2-1
    Diego Hormigo
  • 90'
    2-1
     Jose Manuel Arnaiz Diaz
     Ruben Alcaraz
  • 90'
    2-1
    Jorge Pascual
  • Real Valladolid vs Granada CF: Đội hình chính và dự bị

  • Real Valladolid4-4-2
    13
    Guilherme Fernandes
    3
    Guillermo Bueno Lopez
    4
    David Torres
    5
    Javi Sanchez
    14
    Ivan Alejo
    17
    Stipe Biuk
    21
    Julien Ponceau
    24
    Stanko Juric
    22
    Peter Federico
    9
    Juanmi Latasa
    11
    Amath Ndiaye Diedhiou
    7
    Alex Sola
    19
    Jorge Pascual
    17
    Souleymane Faye
    4
    Ruben Alcaraz
    8
    Pedro Aleman
    20
    Sergio Ruiz Alonso
    2
    Pau Casadesus Castro
    5
    Manu Lama
    28
    Oscar Naasei Oppong
    22
    Baila Diallo
    1
    Luca Zidane
    Granada CF4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 1Alvaro Aceves
    12Ibrahim Alani
    19Adrian Arnuncio
    7Sergi Canos
    20Ivan San Jose Cantalejo
    18Jorge Delgado
    6Mathis Lachuer
    16Mario Maroto
    8Victor Meseguer
    28Xavier Moreno
    15Pablo Tomeo
    2Trilli
    Jose Manuel Arnaiz Diaz 11
    Ander Astralaga 13
    Luka Gagnidze 23
    Iker Garcia 34
    Martin Hongla 18
    Diego Hormigo 3
    Sergio Rodelas 26
    Pablo Saenz 21
    Manuel Trigueros Munoz 14
    Loic Williams 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alvaro Rubio Robles
    Jose Sandoval
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Valladolid vs Granada CF: Số liệu thống kê

  • Valladolid
    Granada CF
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    21
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    374
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 21
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 8
    Successful center
    2
  •  
     
  • 27
    Long pass
    25
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation