Kết quả Eibar vs Castellon, 21h15 ngày 12/10

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 9

  • Eibar vs Castellon: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
    Kenneth Obinna Mamah
  • 45'
    Alvaro Rodriguez Perez
    0-0
  • 58'
    0-0
    Ronaldo Pompeu da Silva
  • 61'
    0-0
     Tommaso De Nipoti
     Awer Mabil
  • 63'
    0-0
    Marc Olivier Doue
  • 64'
    Javier Martinez Calvo  
    Xeber Alkain  
    0-0
  • 64'
    Jon Guruzeta  
    Aleix Garrido  
    0-0
  • 73'
    Javier Marton  
    Jon Magunazelaia Argoitia  
    0-0
  • 73'
    Peru Nolaskoain Esnal  
    Sergio Cubero  
    0-0
  • 75'
    0-0
     Pablo Santiago
     Adam Jakobsen
  • 75'
    0-0
     Benat Gerenabarrena
     Ronaldo Pompeu da Silva
  • 81'
    0-0
     Nick Markanich
     Kenneth Obinna Mamah
  • 86'
    Aritz Arambarri  
    Marco Moreno  
    0-0
  • 86'
    Toni Villa  
    Malcom Adu  
    0-0
  • 90'
    0-0
    Tommaso De Nipoti
  • Eibar vs Castellon: Đội hình chính và dự bị

  • Eibar4-2-3-1
    13
    Jonmi Magunagoitia
    22
    Alvaro Rodriguez Perez
    23
    Anaitz Arbilla Zabala
    21
    Marco Moreno
    2
    Sergio Cubero
    6
    Sergio Alvarez Diaz
    30
    Aleix Garrido
    18
    Malcom Adu
    11
    Jon Magunazelaia Argoitia
    7
    Xeber Alkain
    9
    Jon Bautista
    19
    Adam Jakobsen
    7
    Awer Mabil
    21
    Alex Calatrava
    23
    Kenneth Obinna Mamah
    6
    Marc Olivier Doue
    25
    Ronaldo Pompeu da Silva
    22
    Jeremy Mellot
    5
    Alberto Jimenez Benitez
    17
    Rodriguez Salva Ruiz
    12
    Lucas Alcazar Moreno
    13
    Romain Matthys
    Castellon4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Aritz Arambarri
    3Hodei Arrillaga
    10Jon Guruzeta
    15Jair Amador
    20Javier Marton
    1Luis Federico Lopez Andugar
    5Javier Martinez Calvo
    8Peru Nolaskoain Esnal
    14Lander Olaetxea
    19Toni Villa
    Amir Abedzadeh 1
    Barri 8
    Tommaso De Nipoti 29
    Juan Carlos Ferrando 50
    Miguel Ferrer 56
    Benat Gerenabarrena 15
    Nick Markanich 20
    Pablo Santiago 18
    David Selles 30
    Serpeta 24
    Martin Conde 26
    Michal Willman 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Joseba Etxeberria Lizardi
    Juan Carlos Garrido Fernández
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Eibar vs Castellon: Số liệu thống kê

  • Eibar
    Castellon
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 420
    Số đường chuyền
    420
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    27
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation