Kết quả Deportivo La Coruna vs Sporting Gijon, 21h15 ngày 06/09

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 4

  • Deportivo La Coruna vs Sporting Gijon: Diễn biến chính

  • 38'
    0-0
    Juan Ferney Otero Tovar
  • 39'
    Diego Villares
    0-0
  • 46'
    0-0
     Campos Gaspar
     Guillermo Rosas Alonso
  • 53'
    0-0
     Diego Sanchez
     Pablo Garcia Carrasco
  • 54'
    Yeremay Hernandez
    0-0
  • 56'
    0-0
     Pierre Mbemba
     Nacho Martin
  • 60'
    Zakaria Eddahchouri  
    Samuele Mulattieri  
    0-0
  • 66'
    Zakaria Eddahchouri
    0-0
  • 67'
    Stoichkov  
    Sergio Escudero Palomo  
    0-0
  • 67'
    Giacomo Quagliata  
    Charlie Patino  
    0-0
  • 76'
    Arnau Comas  
    Joaquin Navarro Jimenez  
    0-0
  • 77'
    Cristian Ignacio Herrera Perez  
    Luismi Cruz  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Justin Smith
     Cesar Gelabert
  • 85'
    0-0
     Dani Queipo
     Juan Ferney Otero Tovar
  • 89'
    Dani Barcia goal 
    1-0
  • Deportivo La Coruna vs Sporting Gijon: Đội hình chính và dự bị

  • Deportivo La Coruna5-3-2
    1
    German Parreno Boix
    18
    Sergio Escudero Palomo
    5
    Dani Barcia
    15
    Miguel Loureiro
    23
    Joaquin Navarro Jimenez
    19
    Luismi Cruz
    21
    Mario Soriano
    6
    Charlie Patino
    8
    Diego Villares
    7
    Samuele Mulattieri
    10
    Yeremay Hernandez
    19
    Juan Ferney Otero Tovar
    2
    Guillermo Rosas Alonso
    10
    Cesar Gelabert
    17
    Jonathan Dubasin
    14
    Allexandre Corredera Alardi
    6
    Nacho Martin
    20
    Kevin Vazquez Comesana
    15
    Pablo Vazquez Perez
    4
    Lucas Perrin
    3
    Pablo Garcia Carrasco
    1
    Orlando Ruben Yanez Alabart
    Sporting Gijon4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Daniel Bachmann
    3Arnau Comas
    9Zakaria Eddahchouri
    27Samu Fernandez
    17Cristian Ignacio Herrera Perez
    35Ruben Lopez
    28Alioune Mane
    4Lucas Noubi Ngnokam
    13Eric Puerto
    12Giacomo Quagliata
    22Stoichkov
    30Enrique Teijo
    Jordy Josue Caicedo Medina 9
    Campos Gaspar 7
    Amadou Coundoul 18
    Eric Curbelo 23
    Christian Leal 13
    Yann Kembo 22
    Pierre Mbemba 28
    Enol Ortiz Prendes 32
    Dani Queipo 11
    Diego Sanchez 5
    Justin Smith 24
    Iker Venteo 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Miguel Angel Ramirez Medina
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Deportivo La Coruna vs Sporting Gijon: Số liệu thống kê

  • Deportivo La Coruna
    Sporting Gijon
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 542
    Số đường chuyền
    344
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 7
    Successful center
    1
  •  
     
  • 26
    Long pass
    15
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation