Kết quả Burgos CF vs Valladolid, 23h30 ngày 12/10

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 9

  • Burgos CF vs Valladolid: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Iván Garriel
  • 21'
    Miguel Atienza
    0-0
  • 22'
    0-0
    Ivan Alejo
  • 35'
    0-0
    Victor Meseguer
  • 38'
    0-0
     Ivan San Jose Cantalejo
     Sergi Canos
  • 44'
    Ivan Morante Ruiz
    0-0
  • 45'
    Alex Lizancos
    0-0
  • 46'
    Iago Cordoba Kerejeta  
    Ivan Morante Ruiz  
    0-0
  • 46'
    Aitor Córdoba  
    David Gonzalez Ballesteros  
    0-0
  • 55'
    Florian Miguel
    0-0
  • 56'
    0-1
    goal Ivan San Jose Cantalejo
  • 64'
    Fermin Garcia  
    Kevin Appin  
    0-1
  • 64'
    Mateo Mejia  
    Mario Gonzalez Gutier  
    0-1
  • 68'
    Sergio Gonzalez
    0-1
  • 70'
    0-1
     Guillermo Bueno Lopez
     Iván Garriel
  • 70'
    0-1
     Marcos de Sousa
     Peter Federico
  • 73'
    0-1
    Stanko Juric
  • 75'
    0-1
     Ibrahim Alani
     Victor Meseguer
  • 75'
    0-1
     Julien Ponceau
     Stipe Biuk
  • 75'
    Fernando Nino
    0-1
  • 75'
    0-1
    Stipe Biuk
  • 83'
    0-1
    David Torres
  • 90'
    0-1
    Ivan San Jose Cantalejo
  • Burgos CF vs Real Valladolid: Đội hình chính và dự bị

  • Burgos CF4-2-3-1
    13
    Ander Cantero
    12
    Florian Miguel
    8
    Grego Sierra
    6
    Sergio Gonzalez
    2
    Alex Lizancos
    5
    Miguel Atienza
    23
    Ivan Morante Ruiz
    10
    Kevin Appin
    20
    Mario Gonzalez Gutier
    14
    David Gonzalez Ballesteros
    9
    Fernando Nino
    9
    Juanmi Latasa
    22
    Peter Federico
    7
    Sergi Canos
    17
    Stipe Biuk
    8
    Victor Meseguer
    24
    Stanko Juric
    14
    Ivan Alejo
    15
    Pablo Tomeo
    4
    David Torres
    27
    Iván Garriel
    13
    Guilherme Fernandes
    Real Valladolid4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Aitor Bunuel Redrado
    17Mario Cantero
    18Aitor Córdoba
    21Iago Cordoba Kerejeta
    28Saul del Cerro
    31Fermin Garcia
    35Diego Presencio Gonzalez
    22Brais Martínez
    7Mateo Mejia
    1Jesus Ruiz Suarez
    32Ethan Ventosa
    Alvaro Aceves 1
    Ibrahim Alani 12
    Guillermo Bueno Lopez 3
    Ivan San Jose Cantalejo 20
    Jorge Delgado 18
    Mohamed Jaouab 23
    Mathis Lachuer 6
    Marcos de Sousa 10
    Hugo Modesto 30
    Julien Ponceau 21
    Javi Sanchez 5
    Trilli 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bolo
    Alvaro Rubio Robles
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Burgos CF vs Valladolid: Số liệu thống kê

  • Burgos CF
    Valladolid
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    7
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 28
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 306
    Số đường chuyền
    343
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    28
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 27
    Long pass
    18
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    120
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation