Kết quả Andorra FC vs Granada CF, 01h30 ngày 18/10

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 10

  • Andorra FC vs Granada CF: Diễn biến chính

  • 13'
    Aingeru Olabarrieta
    0-0
  • 55'
    Alejandro Calvo  
    Marti Vila Garcia  
    0-0
  • 60'
    0-0
     Sergio Rodelas
     Jorge Pascual
  • 67'
    Theo Le Normand  
    Aingeru Olabarrieta  
    0-0
  • 67'
    Marc Domenech  
    Daniel Villahermosa  
    0-0
  • 68'
    0-0
    Sergio Ruiz Alonso
  • 71'
    0-0
     Loic Williams
     Pedro Aleman
  • 71'
    0-0
     Luka Gagnidze
     Pau Casadesus Castro
  • 78'
    0-0
    Souleymane Faye
  • 78'
    Marc Bombardo Poyato
    0-0
  • 79'
    Jastin Garcia
    0-0
  • 85'
    0-0
     Pablo Saenz
     Alex Sola
  • 86'
    Lautaro de León  
    Minsu Kim  
    0-0
  • 86'
    Antal Yaakobishvili  
    Diego Alende Lopez  
    0-0
  • 90'
    Sergio Molina
    0-0
  • Andorra FC vs Granada CF: Đội hình chính và dự bị

  • Andorra FC4-3-3
    25
    Aron Yaakobishvili
    20
    Marti Vila Garcia
    5
    Marc Bombardo Poyato
    23
    Diego Alende Lopez
    17
    Thomas Carrique
    16
    Jastin Garcia
    14
    Sergio Molina
    6
    Daniel Villahermosa
    29
    Minsu Kim
    9
    Manuel Nieto
    15
    Aingeru Olabarrieta
    7
    Alex Sola
    19
    Jorge Pascual
    17
    Souleymane Faye
    20
    Sergio Ruiz Alonso
    4
    Ruben Alcaraz
    8
    Pedro Aleman
    2
    Pau Casadesus Castro
    28
    Oscar Naasei Oppong
    5
    Manu Lama
    22
    Baila Diallo
    1
    Luca Zidane
    Granada CF4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 8Efe Akman
    10Alvaro Martin de Frias
    7Alejandro Calvo
    18Marc Domenech
    19Imanol Garcia de Albeniz
    11Lautaro de León
    24Theo Le Normand
    13Jesus Owono
    2Alexander Petxarroman
    1Kevin Nicolas Ratti Fredes
    22Aitor Uzkudun
    12Antal Yaakobishvili
    Ander Astralaga 13
    Samuel Cortes 33
    Luka Gagnidze 23
    Mario Gambin 27
    Diego Hormigo 3
    Juanjo 36
    Sergio Rodelas 26
    Pablo Saenz 21
    Loic Williams 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eder Sarabia
    Jose Sandoval
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Andorra FC vs Granada CF: Số liệu thống kê

  • Andorra FC
    Granada CF
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 456
    Số đường chuyền
    280
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 22
    Long pass
    27
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation