Kết quả Almeria vs Cadiz, 22h15 ngày 16/11

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 14

  • Almeria vs Cadiz: Diễn biến chính

  • 16'
    Thalys Gomes De Araujo goal 
    1-0
  • 45'
    Dion Lopy
    1-0
  • 46'
    Iddrisu Baba  
    Dion Lopy  
    1-0
  • 49'
    Sergio Arribas Calvo
    1-0
  • 58'
    Nelson Montealegre
    1-0
  • 65'
    Thalys Gomes De Araujo Penalty awarded
    1-0
  • 66'
    1-0
     Dawda Camara Sankhare
     Alvaro Pascual
  • 66'
    1-0
     Efe Ugiagbe
     Jose Antonio de la Rosa
  • 68'
    Sergio Arribas Calvo Reviewed
    1-0
  • 69'
    Sergio Arribas Calvo goal 
    2-0
  • 74'
    Nicolas Melamed Ribaudo  
    Sergio Arribas Calvo  
    2-0
  • 75'
    Marcos Luna  
    Arnau Puigmal  
    2-0
  • 77'
    Serge Patrick Njoh Soko  
    Thalys Gomes De Araujo  
    2-0
  • 78'
    2-0
     Sergio Ortuno
     Moussa Diakite
  • 78'
    2-0
     RogerLast Martiacute Salvador
     Jesus Fernandez Saez Suso
  • 81'
    Adrian Embarba goal 
    3-0
  • 86'
    3-0
     Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
     Brian Alexis Ocampo Ferreira
  • 86'
    Silvi Clua  
    Guilherme Borges Guedes,Gui  
    3-0
  • Almeria vs Cadiz: Đội hình chính và dự bị

  • Almeria4-2-3-1
    1
    Fernando Martinez
    20
    Alex Centelles
    18
    Federico Bonini
    4
    Nelson Montealegre
    22
    Daijiro Chirino
    17
    Dion Lopy
    8
    Guilherme Borges Guedes,Gui
    23
    Adrian Embarba
    11
    Sergio Arribas Calvo
    2
    Arnau Puigmal
    9
    Thalys Gomes De Araujo
    23
    Alvaro Pascual
    19
    Jose Antonio de la Rosa
    11
    Jesus Fernandez Saez Suso
    10
    Brian Alexis Ocampo Ferreira
    5
    Moussa Diakite
    18
    Youssouf Diarra
    29
    Alfred Caicedo
    27
    Pelayo Fernandez
    6
    Iker Recio Ortega
    21
    Mario Climent
    13
    Victor Aznar Ussen
    Cadiz4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Iddrisu Baba
    5Silvi Clua
    13Andres Fernandez Moreno
    15Aridane Hernandez Umpierrez
    6André Filipe Horta
    16Marcos Luna
    10Nicolas Melamed Ribaudo
    3Alex Munoz
    24Lucas Robertone
    19Serge Patrick Njoh Soko
    Ismael Alvarez 36
    Dawda Camara Sankhare 17
    Juan Diaz Peregrina 34
    Alejandro Fernandez Iglesias,Alex 8
    David Gillies 1
    Joaquin Gonzalez 24
    RogerLast Martiacute Salvador 9
    Jorge Moreno 2
    Sergio Ortuno 15
    Raúl Pereira 33
    David Perez 28
    Efe Ugiagbe 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Mel Perez
    Mauricio Andres Pellegrino
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Almeria vs Cadiz: Số liệu thống kê

  • Almeria
    Cadiz
  • 13
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 363
    Số đường chuyền
    265
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 9
    Successful center
    2
  •  
     
  • 38
    Long pass
    19
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation