Kết quả Troyes vs Stade Lavallois MFC, 01h00 ngày 03/05
Kết quả Troyes vs Stade Lavallois MFC
Đối đầu Troyes vs Stade Lavallois MFC
Phong độ Troyes gần đây
Phong độ Stade Lavallois MFC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.92O 2.75
1.00U 2.75
0.801
1.50X
3.802
5.50Hiệp 1-0.25
0.71+0.25
1.14O 1
0.76U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Troyes vs Stade Lavallois MFC
-
Sân vận động: Stade de lAube
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 33
-
Troyes vs Stade Lavallois MFC: Diễn biến chính
-
4'Antoine Mille (Assist:Martin Adeline)
1-0 -
22'Kandet Diawara (Assist:Antoine Mille)
2-0 -
49'Martin Adeline (Assist:Antoine Mille)
3-0 -
59'Kandet Diawara (Assist:Yvann Titi)
4-0 -
61'4-0Titouan Thomas
Thibaut Vargas -
61'4-0Mathis Houdayer
Dylan Mbayo -
62'4-0Yohan Tavares
Peter Ouaneh -
63'Mathys Detourbet
Kandet Diawara4-0 -
68'4-0Mamadou Camara
-
70'Ismael Boura4-0
-
70'4-0Mathis Houdayer
-
72'Renaud Ripart
Martin Adeline4-0 -
73'Lucas Maronnier
Yvann Titi4-0 -
80'Mounaim El Idrissy
Merwan Ifnaoui4-0 -
80'4-0Ethan Clavreul
Mamadou Camara -
80'Anis Ouzenadji
Ismael Boura4-0 -
81'4-0Enzo Montet
Christ-Owen Kouassi
-
Troyes vs Stade Lavallois MFC: Đội hình chính và dự bị
-
Troyes4-1-4-1Stade Lavallois MFC5-4-140Hillel Konate14Ismael Boura38Sankhoun Diawara6Adrien Monfray44Yvann Titi8Mouhamed Diop29Kandet Diawara5Martin Adeline17Antoine Mille10Merwan Ifnaoui21Tawfik Bentayeb9Mamadou Camara10Malik Sellouki6Sam Sanna14Cyril Mandouki15Dylan Mbayo7Thibaut Vargas4Peter Ouaneh24Sidi Bane3William Bianda22Christ-Owen Kouassi30Mamadou Samassa
- Đội hình dự bị
-
1Zacharie Boucher11Mathys Detourbet9Mounaim El Idrissy2Lucas Maronnier3Anis Ouzenadji26Alexandre Phliponeau20Renaud RipartEthan Clavreul 20Maxime Hautbois 1Mathis Houdayer 31Julien Maggiotti 28Enzo Montet 25Yohan Tavares 23Titouan Thomas 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Patrick KisnorboOlivier Frapolli
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Troyes vs Stade Lavallois MFC: Số liệu thống kê
-
TroyesStade Lavallois MFC
-
18Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
4Phạt góc3
-
-
13Sút Phạt13
-
-
3Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
1Cứu thua5
-
-
6Cản phá thành công17
-
-
15Thử thách9
-
-
32Long pass18
-
-
6Successful center2
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
6Rê bóng thành công17
-
-
2Đánh chặn1
-
-
17Ném biên15
-
-
543Số đường chuyền463
-
-
89%Chuyền chính xác83%
-
-
118Pha tấn công101
-
-
41Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
7Big Chances1
-
-
4Big Chances Missed1
-
-
15Shots Inside Box4
-
-
3Shots Outside Box2
-
-
35Duels Won44
-
-
2.78Expected Goals1.23
-
-
2.05xG Open Play0.44
-
-
2.78xG Non Penalty0.44
-
-
3.75xGOT0.22
-
-
35Touches In Opposition Box10
-
-
13Accurate Crosses15
-
-
24Ground Duels Won37
-
-
11Aerial Duels Won7
-
-
18Clearances15
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

