Kết quả Stade Lavallois MFC vs Guingamp, 02h00 ngày 07/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 26

  • Stade Lavallois MFC vs Guingamp: Diễn biến chính

  • 36'
    Malik Sellouki (Assist:Matteo Commaret) goal 
    1-0
  • 40'
    Trevis Dago
    1-0
  • 53'
    1-1
    goal Stanislas Kielt (Assist:Amadou Sagna)
  • 59'
    1-1
    Tanguy Ahile
  • 65'
    Mathis Houdayer  
    Trevis Dago  
    1-1
  • 67'
    1-1
     Freddy Mbemba
     Jeremy Hatchi
  • 67'
    1-1
     Amadou Samoura
     Stanislas Kielt
  • 69'
    1-2
    goal Amadou Samoura
  • 74'
    1-2
     Yohan Demoncy
     Amadou Sagna
  • 74'
    1-2
     Tresor Matondo
     Tanguy Ahile
  • 82'
    Malik Tchokounte  
    Sam Sanna  
    1-2
  • 83'
    Malik Sellouki (Assist:Mathis Houdayer) goal 
    2-2
  • 86'
    2-2
    Alpha Sissoko
  • 87'
    Ethan Clavreul  
    Dylan Mbayo  
    2-2
  • 87'
    Cyril Mandouki  
    Titouan Thomas  
    2-2
  • Stade Lavallois MFC vs Guingamp: Đội hình chính và dự bị

  • Stade Lavallois MFC4-4-2
    30
    Mamadou Samassa
    12
    Matteo Commaret
    3
    William Bianda
    4
    Peter Ouaneh
    22
    Christ-Owen Kouassi
    9
    Mamadou Camara
    6
    Sam Sanna
    8
    Titouan Thomas
    15
    Dylan Mbayo
    11
    Trevis Dago
    10
    Malik Sellouki
    27
    Stanislas Kielt
    9
    Louis Mafouta
    11
    Amadou Sagna
    39
    Tanguy Ahile
    4
    Dylan Louiserre
    20
    Jeremy Hatchi
    22
    Alpha Sissoko
    36
    Albin Demouchy
    18
    Sohaib Nair
    29
    Abdel Hakim Abdallah
    16
    Adrian Ortola
    Guingamp4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 24Sidi Bane
    20Ethan Clavreul
    1Maxime Hautbois
    31Mathis Houdayer
    14Cyril Mandouki
    23Yohan Tavares
    18Malik Tchokounte
    Teddy Bartouche 1
    Yohan Demoncy 21
    Erwin Koffi 2
    Tresor Matondo 37
    Jeremie Matumona 3
    Freddy Mbemba 17
    Amadou Samoura 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Olivier Frapolli
    Stephane Dumont
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Stade Lavallois MFC vs Guingamp: Số liệu thống kê

  • Stade Lavallois MFC
    Guingamp
  • 19
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 21
    Long pass
    40
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 377
    Số đường chuyền
    530
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 1.86
    Expected Goals
    3.57
  •  
     
  • 2.15
    xGOT
    2.52
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    46
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    23
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 28
    Clearances
    24
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation