Kết quả Amiens vs Troyes, 02h45 ngày 03/03
Kết quả Amiens vs Troyes
Nhận định, Soi kèo Amiens vs Troyes 02h45 ngày 03/03: Lấy lại ngôi đầu
Đối đầu Amiens vs Troyes
Phong độ Amiens gần đây
Phong độ Troyes gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/03/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.79-0.75
1.03O 2.5
1.01U 2.5
0.791
4.00X
3.302
1.75Hiệp 1+0.25
0.88-0.25
0.96O 1
0.92U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Amiens vs Troyes
-
Sân vận động: Stade de la Licorne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 25
-
Amiens vs Troyes: Diễn biến chính
-
50'Kylian Kaiboue0-0
-
52'0-1
Kandet Diawara (Assist:Tawfik Bentayeb) -
60'0-2
Tawfik Bentayeb (Assist:Martin Adeline) -
67'Ilyes Hamache
Antoine Leautey0-2 -
68'Ibou Sane
Nordine Kandil0-2 -
68'Coleen Louis
Jerome Roussillon0-2 -
79'0-2Hugo Gambor
-
82'0-2Renaud Ripart
Kandet Diawara -
83'Jan Mlakar
Teddy Averlant0-2 -
87'0-2Mounaim El Idrissy
Tawfik Bentayeb -
88'Rayan Lutin
Skelly Alvero0-2 -
90'0-2Elijah Odede
Mathys Detourbet
-
Amiens vs Troyes: Đội hình chính và dự bị
-
Amiens4-4-2Troyes4-3-340Paul Bernardoni21Jerome Roussillon20Kylian Kaiboue34Siaka Bakayoko88Yoan Kore14Antoine Leautey80Skelly Alvero45Ibrahim Fofana11Teddy Averlant90Samuel Ntamack10Nordine Kandil21Tawfik Bentayeb11Mathys Detourbet29Kandet Diawara17Antoine Mille8Mouhamed Diop5Martin Adeline2Lucas Maronnier6Adrien Monfray23Hugo Gambor38Sankhoun Diawara40Hillel Konate
- Đội hình dự bị
-
39Amine Chabane7Ilyes Hamache44Coleen Louis27Rayan Lutin9Jan Mlakar29Ibou Sane16Alexis SauvageXavier Chavalerin 7Noah Donkor 31Mounaim El Idrissy 9Marc-Anthony Nkoumouck 33Elijah Odede 12Anis Ouzenadji 3Renaud Ripart 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Omar DafPatrick Kisnorbo
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Amiens vs Troyes: Số liệu thống kê
-
AmiensTroyes
-
14Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
11Phạm lỗi18
-
-
8Phạt góc4
-
-
18Sút Phạt11
-
-
1Việt vị3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
5Cứu thua4
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách9
-
-
20Long pass39
-
-
4Successful center3
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút4
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
12Đánh chặn12
-
-
18Ném biên17
-
-
396Số đường chuyền488
-
-
82%Chuyền chính xác91%
-
-
82Pha tấn công116
-
-
35Tấn công nguy hiểm59
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
0Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
8Shots Inside Box8
-
-
6Shots Outside Box5
-
-
47Duels Won43
-
-
1.32Expected Goals1
-
-
0.32xGOT1
-
-
21Touches In Opposition Box31
-
-
19Accurate Crosses17
-
-
39Ground Duels Won37
-
-
8Aerial Duels Won6
-
-
17Clearances18
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

