Kết quả Amiens vs Troyes, 02h45 ngày 03/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 25

  • Amiens vs Troyes: Diễn biến chính

  • 50'
    Kylian Kaiboue
    0-0
  • 52'
    0-1
    goal Kandet Diawara (Assist:Tawfik Bentayeb)
  • 60'
    0-2
    goal Tawfik Bentayeb (Assist:Martin Adeline)
  • 67'
    Ilyes Hamache  
    Antoine Leautey  
    0-2
  • 68'
    Ibou Sane  
    Nordine Kandil  
    0-2
  • 68'
    Coleen Louis  
    Jerome Roussillon  
    0-2
  • 79'
    0-2
    Hugo Gambor
  • 82'
    0-2
     Renaud Ripart
     Kandet Diawara
  • 83'
    Jan Mlakar  
    Teddy Averlant  
    0-2
  • 87'
    0-2
     Mounaim El Idrissy
     Tawfik Bentayeb
  • 88'
    Rayan Lutin  
    Skelly Alvero  
    0-2
  • 90'
    0-2
     Elijah Odede
     Mathys Detourbet
  • Amiens vs Troyes: Đội hình chính và dự bị

  • Amiens4-4-2
    40
    Paul Bernardoni
    21
    Jerome Roussillon
    20
    Kylian Kaiboue
    34
    Siaka Bakayoko
    88
    Yoan Kore
    14
    Antoine Leautey
    80
    Skelly Alvero
    45
    Ibrahim Fofana
    11
    Teddy Averlant
    90
    Samuel Ntamack
    10
    Nordine Kandil
    21
    Tawfik Bentayeb
    11
    Mathys Detourbet
    29
    Kandet Diawara
    17
    Antoine Mille
    8
    Mouhamed Diop
    5
    Martin Adeline
    2
    Lucas Maronnier
    6
    Adrien Monfray
    23
    Hugo Gambor
    38
    Sankhoun Diawara
    40
    Hillel Konate
    Troyes4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 39Amine Chabane
    7Ilyes Hamache
    44Coleen Louis
    27Rayan Lutin
    9Jan Mlakar
    29Ibou Sane
    16Alexis Sauvage
    Xavier Chavalerin 7
    Noah Donkor 31
    Mounaim El Idrissy 9
    Marc-Anthony Nkoumouck 33
    Elijah Odede 12
    Anis Ouzenadji 3
    Renaud Ripart 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Omar Daf
    Patrick Kisnorbo
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Amiens vs Troyes: Số liệu thống kê

  • Amiens
    Troyes
  • 14
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 20
    Long pass
    39
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 396
    Số đường chuyền
    488
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    91%
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.32
    Expected Goals
    1
  •  
     
  • 0.32
    xGOT
    1
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    31
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 39
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 8
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 17
    Clearances
    18
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation