Kết quả FK Iskra Danilovgrad vs Internacional Podgorica, 21h00 ngày 28/03
Kết quả FK Iskra Danilovgrad vs Internacional Podgorica
Đối đầu FK Iskra Danilovgrad vs Internacional Podgorica
Phong độ FK Iskra Danilovgrad gần đây
Phong độ Internacional Podgorica gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/03/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.85O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.42X
4.102
5.75Hiệp 1-0.5
0.80+0.5
0.90O 1.25
0.97U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Iskra Danilovgrad vs Internacional Podgorica
-
Sân vận động: Braca Velasevic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Montenegro 2025-2026 » vòng 26
-
FK Iskra Danilovgrad vs Internacional Podgorica: Diễn biến chính
-
16'0-1
Vojin Jeknic -
45'Danijel Jovanovic
1-1 -
48'Danijel Jovanovic
2-1 -
64'2-1
-
74'Aleksa Makocevic
3-1 -
90'Sava Milic
4-1
- BXH Hạng 2 Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Iskra Danilovgrad vs Internacional Podgorica: Số liệu thống kê
-
FK Iskra DanilovgradInternacional Podgorica
-
10Tổng cú sút9
-
-
10Sút trúng cầu môn8
-
-
2Phạt góc6
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
111Pha tấn công104
-
-
93Tấn công nguy hiểm81
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 36 | 22 | 6 | 8 | 79 | 31 | 48 | 72 | T T T T H T |
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 35 | 20 | 4 | 11 | 61 | 42 | 19 | 64 | T B B H T B |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 36 | 16 | 14 | 6 | 48 | 33 | 15 | 62 | T H T H H T |
| 4 | FK Berane | 35 | 12 | 14 | 9 | 44 | 33 | 11 | 50 | B H B T H B |
| 5 | KOM Podgorica | 35 | 15 | 5 | 15 | 47 | 41 | 6 | 50 | T B B B B B |
| 6 | FK Podgorica | 36 | 13 | 8 | 15 | 38 | 45 | -7 | 47 | B H T B T H |
| 7 | FK Rudar Pljevlja | 36 | 12 | 9 | 15 | 46 | 47 | -1 | 45 | H T T B H H |
| 8 | Lovcen Cetinje | 35 | 13 | 6 | 16 | 30 | 43 | -13 | 45 | B B T T H T |
| 9 | OSK Igalo | 35 | 8 | 8 | 19 | 19 | 54 | -35 | 32 | B T B B H T |
| 10 | Internacional Podgorica | 35 | 5 | 8 | 22 | 31 | 74 | -43 | 23 | H H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

