Kết quả SudTirol vs Juve Stabia, 01h30 ngày 09/05
Kết quả SudTirol vs Juve Stabia
Đối đầu SudTirol vs Juve Stabia
Phong độ SudTirol gần đây
Phong độ Juve Stabia gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.80O 2.25
0.81U 2.25
0.861
1.91X
3.102
3.50Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.90O 1
1.12U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SudTirol vs Juve Stabia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Italia 2025-2026 » vòng 38
-
SudTirol vs Juve Stabia: Diễn biến chính
-
36'0-1
Alessandro Gabrielloni (Assist:Fabio Maistro) -
46'0-1Kevin Zeroli
Fabio Maistro -
46'0-1Andrea Giorgini
Marco Bellich -
46'0-1Sheriff Kassama
Salim Diakite -
56'Domen Crnigoj
Fabian Tait0-1 -
56'Karim Zedadka
Frederic Veseli0-1 -
60'Domen Crnigoj (Assist:Karim Zedadka)
1-1 -
62'1-1Leonardo Candellone
Aaron Ciammaglichella -
64'Marco Frigerio
Simone Tronchin1-1 -
64'Simone Verdi
Daniele Casiraghi1-1 -
74'Raphael Odogwu
Emanuele Pecorino1-1 -
82'1-1Luz Dos Santos Priveato Matheu
Manuel Ricciardi -
90'Karim Zedadka1-1
-
SudTirol vs Juve Stabia: Đội hình chính và dự bị
-
SudTirol3-5-2Juve Stabia3-5-1-131Marius Adamonis34Frederic Veseli19Nicola Pietrangeli94Hamza El Kaouakibi24Simone Davi17Daniele Casiraghi18Simone Tronchin21Fabian Tait79Salvatore Molina9Emanuele Pecorino33Silvio Merkaj9Alessandro Gabrielloni37Fabio Maistro2Manuel Ricciardi10Christian Pierobon28Emanuele Torrasi17Aaron Ciammaglichella76Mattia Mannini46Salim Diakite14Christian Dalle Mura6Marco Bellich23Pietro Boer
- Đội hình dự bị
-
1Daniele Borra46Dhirar Brik89Domen Crnigoj23Federico Davi26Marco Frigerio4Davide Mancini6Jacopo Martini5Andrea Masiello90Raphael Odogwu11Riccardo Tonin99Simone Verdi7Karim ZedadkaRares Burnete 7Alessio Cacciamani 77Leonardo Candellone 27Lorenzo Carissoni 24Andrea Giorgini 33Sheriff Kassama 21Giuseppe Leone 55Luz Dos Santos Priveato Matheu 70Nicola Mosti 98Alvin Okoro 90Alessandro Signorini 16Kevin Zeroli 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pier Paolo Bisoli
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH bóng đá Italia mới nhất
-
SudTirol vs Juve Stabia: Số liệu thống kê
-
SudTirolJuve Stabia
-
23Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
8Phạt góc2
-
-
7Sút Phạt11
-
-
0Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
0Cứu thua4
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách11
-
-
16Long pass20
-
-
15Successful center4
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút3
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn3
-
-
21Ném biên30
-
-
356Số đường chuyền535
-
-
73%Chuyền chính xác81%
-
-
133Pha tấn công83
-
-
90Tấn công nguy hiểm30
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
3Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
17Shots Inside Box4
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
48Duels Won45
-
-
2.16Expected Goals0.51
-
-
1.43xG Open Play0.26
-
-
2.16xG Non Penalty0.51
-
-
1.39xGOT0.95
-
-
63Touches In Opposition Box7
-
-
39Accurate Crosses10
-
-
25Ground Duels Won25
-
-
23Aerial Duels Won20
-
-
15Clearances36
-
BXH Hạng 2 Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 38 | 24 | 10 | 4 | 77 | 31 | 46 | 82 | T H T T H T |
| 2 | Frosinone | 38 | 23 | 12 | 3 | 76 | 34 | 42 | 81 | T H T T T T |
| 3 | Monza | 38 | 22 | 10 | 6 | 61 | 32 | 29 | 76 | H T T T B H |
| 4 | Palermo | 38 | 20 | 12 | 6 | 61 | 33 | 28 | 72 | T H T H T B |
| 5 | Catanzaro | 38 | 15 | 14 | 9 | 62 | 51 | 11 | 59 | H H H T B B |
| 6 | Modena | 38 | 15 | 10 | 13 | 49 | 36 | 13 | 55 | H H B B T B |
| 7 | Juve Stabia | 38 | 11 | 18 | 9 | 44 | 45 | -1 | 51 | B T H H B H |
| 8 | Avellino | 38 | 13 | 10 | 15 | 43 | 55 | -12 | 49 | B H T T B T |
| 9 | Padova | 38 | 12 | 10 | 16 | 39 | 49 | -10 | 46 | B T T B T T |
| 10 | Cesena | 38 | 12 | 10 | 16 | 45 | 56 | -11 | 46 | H B B H H B |
| 11 | Mantova | 38 | 13 | 7 | 18 | 45 | 57 | -12 | 46 | T T B T T B |
| 12 | Carrarese | 38 | 10 | 14 | 14 | 47 | 52 | -5 | 44 | T B H B H B |
| 13 | Sampdoria | 38 | 11 | 11 | 16 | 35 | 48 | -13 | 44 | T T B H T B |
| 14 | ACD Virtus Entella | 38 | 10 | 12 | 16 | 36 | 51 | -15 | 42 | B H H T B T |
| 15 | Empoli | 38 | 9 | 14 | 15 | 47 | 54 | -7 | 41 | B B H B T H |
| 16 | SudTirol | 38 | 8 | 17 | 13 | 38 | 48 | -10 | 41 | H H B B B H |
| 17 | Bari | 38 | 10 | 10 | 18 | 38 | 60 | -22 | 40 | T B B B T T |
| 18 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36 | 56 | -20 | 37 | B T B H B T |
| 19 | Pescara | 38 | 7 | 14 | 17 | 51 | 66 | -15 | 35 | T B H H B H |
| 20 | Spezia | 38 | 8 | 11 | 19 | 43 | 59 | -16 | 35 | B B T B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

