Kết quả Tallinna FC Levadia B vs Flora Tallinn II, 17h00 ngày 05/04
Kết quả Tallinna FC Levadia B vs Flora Tallinn II
Đối đầu Tallinna FC Levadia B vs Flora Tallinn II
Phong độ Tallinna FC Levadia B gần đây
Phong độ Flora Tallinn II gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.82O 3.5
0.65U 3.5
1.171
1.85X
4.102
3.00Hiệp 1+0
0.79-0
0.97O 1.5
0.78U 1.5
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tallinna FC Levadia B vs Flora Tallinn II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 4
-
Tallinna FC Levadia B vs Flora Tallinn II: Diễn biến chính
-
9'Gregor Lehtmets
1-0 -
17'1-1
Tevan Eensalu -
24'1-1
-
29'1-2
Oscar Pihela -
42'1-2
-
51'1-2
-
66'1-2
-
69'1-2
-
83'1-3
Marten Kukkonen -
90'1-3
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tallinna FC Levadia B vs Flora Tallinn II: Số liệu thống kê
-
Tallinna FC Levadia BFlora Tallinn II
-
14Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
6Phạt góc6
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
140Pha tấn công135
-
-
98Tấn công nguy hiểm69
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 12 | 8 | 2 | 2 | 34 | 16 | 18 | 26 | B H T B H T |
| 2 | Viimsi MRJK | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 9 | 13 | 24 | T H T T H T |
| 3 | Flora Tallinn II | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 22 | 8 | 20 | T T T B H H |
| 4 | FC Nomme United U21 | 12 | 5 | 3 | 4 | 24 | 23 | 1 | 18 | B H B H T B |
| 5 | Elva | 12 | 5 | 2 | 5 | 22 | 20 | 2 | 17 | B H B T B T |
| 6 | JK Tallinna Kalev | 12 | 4 | 3 | 5 | 23 | 23 | 0 | 15 | B T H T H B |
| 7 | Nomme JK Kalju II | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 25 | -8 | 14 | T T B T T H |
| 8 | FC Maardu | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 28 | -14 | 12 | H H B T T B |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 17 | 31 | -14 | 10 | H T B B H B |
| 10 | Tallinna FC Levadia B | 12 | 3 | 0 | 9 | 20 | 26 | -6 | 9 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

