Kết quả Tallinna FC Ararat TTU vs Viimsi MRJK, 18h00 ngày 24/05
Kết quả Tallinna FC Ararat TTU vs Viimsi MRJK
Đối đầu Tallinna FC Ararat TTU vs Viimsi MRJK
Phong độ Tallinna FC Ararat TTU gần đây
Phong độ Viimsi MRJK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.87-1.25
0.83O 2.5
0.36U 2.5
1.871
6.50X
5.002
1.33Hiệp 1+0.75
0.89-0.75
0.87O 1.5
0.93U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tallinna FC Ararat TTU vs Viimsi MRJK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 12
-
Tallinna FC Ararat TTU vs Viimsi MRJK: Diễn biến chính
-
13'0-1
Oscar Ollik (Assist:Johann Kore) -
42'0-2
Oscar Ollik (Assist:James Murage) -
72'0-2Kaalma M.
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tallinna FC Ararat TTU vs Viimsi MRJK: Số liệu thống kê
-
Tallinna FC Ararat TTUViimsi MRJK
-
6Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
124Pha tấn công151
-
-
68Tấn công nguy hiểm58
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 12 | 8 | 2 | 2 | 34 | 16 | 18 | 26 | B H T B H T |
| 2 | Viimsi MRJK | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 9 | 13 | 24 | T H T T H T |
| 3 | Flora Tallinn II | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 22 | 8 | 20 | T T T B H H |
| 4 | FC Nomme United U21 | 12 | 5 | 3 | 4 | 24 | 23 | 1 | 18 | B H B H T B |
| 5 | Elva | 12 | 5 | 2 | 5 | 22 | 20 | 2 | 17 | B H B T B T |
| 6 | JK Tallinna Kalev | 12 | 4 | 3 | 5 | 23 | 23 | 0 | 15 | B T H T H B |
| 7 | Nomme JK Kalju II | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 25 | -8 | 14 | T T B T T H |
| 8 | FC Maardu | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 28 | -14 | 12 | H H B T T B |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 17 | 31 | -14 | 10 | H T B B H B |
| 10 | Tallinna FC Levadia B | 12 | 3 | 0 | 9 | 20 | 26 | -6 | 9 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

