Kết quả JK Welco Elekter vs Flora Tallinn II, 23h00 ngày 17/05
Kết quả JK Welco Elekter vs Flora Tallinn II
Đối đầu JK Welco Elekter vs Flora Tallinn II
Phong độ JK Welco Elekter gần đây
Phong độ Flora Tallinn II gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.83O 3.75
0.90U 3.75
0.901
1.60X
4.332
3.80Hiệp 1-0.5
0.67+0.5
1.12O 1.75
0.89U 1.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JK Welco Elekter vs Flora Tallinn II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 11
-
JK Welco Elekter vs Flora Tallinn II: Diễn biến chính
-
6'Kenlou Laasner (Assist:Jaagup Raudmae)
1-0 -
15'Kenlou Laasner (Assist:Enrico Veensalu)
2-0 -
24'2-1
Marten Kukkonen -
33'2-1
-
35'2-2
Marten Kukkonen -
69'2-2
-
73'2-2
-
77'2-2
-
82'Rendo Roots (Assist:Enrico Veensalu)
3-2 -
88'3-3
Patrick Pihlak -
90'3-3
-
90'3-3
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
JK Welco Elekter vs Flora Tallinn II: Số liệu thống kê
-
JK Welco ElekterFlora Tallinn II
-
19Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạt góc1
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
94Pha tấn công78
-
-
92Tấn công nguy hiểm59
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 12 | 8 | 2 | 2 | 34 | 16 | 18 | 26 | B H T B H T |
| 2 | Viimsi MRJK | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 9 | 13 | 24 | T H T T H T |
| 3 | Flora Tallinn II | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 22 | 8 | 20 | T T T B H H |
| 4 | FC Nomme United U21 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 19 | 3 | 18 | T B H B H T |
| 5 | Elva | 12 | 5 | 2 | 5 | 22 | 20 | 2 | 17 | B H B T B T |
| 6 | JK Tallinna Kalev | 12 | 4 | 3 | 5 | 23 | 23 | 0 | 15 | B T H T H B |
| 7 | Nomme JK Kalju II | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 25 | -8 | 14 | T T B T T H |
| 8 | FC Maardu | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 28 | -14 | 12 | H H B T T B |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 17 | 31 | -14 | 10 | H T B B H B |
| 10 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 2 | 0 | 9 | 16 | 24 | -8 | 6 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

