Kết quả Tabasalu Charma vs Parnu JK Vaprus II, 16h30 ngày 11/04
Kết quả Tabasalu Charma vs Parnu JK Vaprus II
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
Phong độ Parnu JK Vaprus II gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.86-0.5
0.90O 3.75
0.80U 3.75
0.961
2.84X
3.672
1.90Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
0.98O 1.75
1.06U 1.75
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tabasalu Charma vs Parnu JK Vaprus II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 5
-
Tabasalu Charma vs Parnu JK Vaprus II: Diễn biến chính
-
4'0-1
Sander Kolvart -
16'Raoul Riigov
1-1 -
32'1-1
-
62'1-2
Kerdo Kutsar -
90'1-2
-
90'1-2
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tabasalu Charma vs Parnu JK Vaprus II: Số liệu thống kê
-
Tabasalu CharmaParnu JK Vaprus II
-
4Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
2Phạt góc9
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
106Pha tấn công127
-
-
55Tấn công nguy hiểm75
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

