Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Tabasalu Charma, 22h00 ngày 15/03
Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Tabasalu Charma
Đối đầu Tartu JK Maag Tammeka B vs Tabasalu Charma
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.95+1.75
0.85O 4.25
0.75U 4.25
0.861
1.25X
5.202
5.80Hiệp 1-0.5
0.85+0.5
0.95O 1.75
0.83U 1.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tartu JK Maag Tammeka B vs Tabasalu Charma
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 2
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Tabasalu Charma: Diễn biến chính
-
15'0-1
-
19'0-1
-
25'0-2
-
36'0-3
-
43'
1-3 -
44'1-3
-
46'1-3
-
58'1-3
-
61'1-3
-
76'1-3
-
77'1-3
-
82'
2-3 -
86'
3-3 -
90'3-3
-
90'
4-3
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Tabasalu Charma: Số liệu thống kê
-
Tartu JK Maag Tammeka BTabasalu Charma
-
15Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
7Phạt góc1
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
97Pha tấn công105
-
-
47Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

