Kết quả Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev, 23h00 ngày 01/05
Kết quả Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev
Đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev
Phong độ Johvi FC Lokomotiv gần đây
Phong độ Tartu Kalev gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 01/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 4
0.80U 4
1.001
2.00X
4.002
2.70Hiệp 1-0.25
0.71+0.25
1.05O 2
1.06U 2
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 9
-
Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev: Diễn biến chính
-
18'0-1
Kris-Edvard Kohv -
31'0-1
-
37'Jelissei Zahharov
1-1 -
39'Guri Tsvibelberg
2-1 -
44'2-1
-
55'2-2
Nikita Bazjukin -
56'2-2
-
60'2-2
-
64'2-2
-
72'Bogdan Stoyanov
3-2 -
74'Guri Tsvibelberg
4-2 -
78'4-2
-
87'4-2
-
90'4-3
Markus Mangel
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev: Số liệu thống kê
-
Johvi FC LokomotivTartu Kalev
-
17Tổng cú sút15
-
-
8Sút trúng cầu môn10
-
-
8Phạt góc8
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
67Pha tấn công77
-
-
51Tấn công nguy hiểm51
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 7 | 1 | 3 | 37 | 23 | 14 | 22 | B B T B T H |
| 2 | Parnu JK Vaprus II | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 21 | 9 | 22 | H B T T T T |
| 3 | Viljandi Tulevik | 11 | 7 | 0 | 4 | 36 | 22 | 14 | 21 | B T B T T T |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 7 | 0 | 4 | 27 | 28 | -1 | 21 | B T T T B T |
| 5 | Trans Narva B | 11 | 6 | 1 | 4 | 28 | 18 | 10 | 19 | T T T B H B |
| 6 | Levadia Tallinn U19 | 11 | 5 | 1 | 5 | 27 | 22 | 5 | 16 | T B T B H T |
| 7 | Tartu Kalev | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 1 | 16 | T B B B B H |
| 8 | Tabasalu Charma | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 28 | -11 | 15 | T B T T T B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 2 | 0 | 9 | 21 | 29 | -8 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 40 | -33 | 4 | H T B B B B |

