Kết quả Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19, 23h00 ngày 24/04
Kết quả Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19
Phong độ Johvi FC Lokomotiv gần đây
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.90O 3.5
0.83U 3.5
0.981
1.83X
4.002
3.10Hiệp 1-0.75
1.06+0.75
0.70O 1.75
1.03U 1.75
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 7
-
Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19: Diễn biến chính
-
12'0-1
Fjodor Rodionov -
13'Matvei Minajev
1-1 -
17'1-1
-
19'1-2
Kennert Koiv -
32'1-3
Andreas Kompus -
48'Matei Topa
2-3 -
73'Matvei Minajev
3-3 -
79'Vladislav Friesen
4-3 -
90'4-3
-
90'4-3
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19: Số liệu thống kê
-
Johvi FC LokomotivLevadia Tallinn U19
-
20Tổng cú sút15
-
-
12Sút trúng cầu môn9
-
-
4Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
78Pha tấn công81
-
-
55Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

