Kết quả Cobreloa vs San Luis Quillota, 02h00 ngày 27/04

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 9

  • Cobreloa vs San Luis Quillota: Diễn biến chính

  • 19'
    Sebastian Zuniga goal 
    1-0
  • 24'
    1-1
    goal Diego Alexis Gonzalez Miranda
  • 32'
    Gustavo Gotti goal 
    2-1
  • 50'
    2-1
    Torres J.
  • 62'
    2-1
    Vicente Duran
  • 77'
    2-1
    Franco Ignacio Cortes Aguirre
  • 81'
    Cristian Insaurralde
    2-1
  • 82'
    2-1
    Franco Ignacio Cortes Aguirre
  • 85'
    Matias Sandoval goal 
    3-1
  • 90'
    Gustavo Gotti
    3-1
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • Cobreloa vs San Luis Quillota: Số liệu thống kê

  • Cobreloa
    San Luis Quillota
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    52
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Santiago Wanderers 13 7 4 2 27 15 12 25 T B H T T T
2 Cobreloa 13 7 4 2 27 16 11 25 B T T B T H
3 San Marcos de Arica 12 5 7 0 17 9 8 22 T T T T H H
4 Puerto Montt 12 7 1 4 16 12 4 22 H T B T T B
5 CSD Antofagasta 12 6 3 3 21 14 7 21 H T T B T H
6 Union Espanola 12 6 2 4 16 12 4 20 H H T T T T
7 Deportes Recoleta 13 6 2 5 23 23 0 20 H B B T B H
8 CD Magallanes 12 5 3 4 19 19 0 18 H B T B B T
9 Deportes Temuco 12 4 5 3 20 17 3 17 H B T H B T
10 San Luis Quillota 12 4 4 4 21 20 1 16 B T B T B T
11 CD Copiapo S.A. 12 4 3 5 16 21 -5 15 B B B T T B
12 Union San Felipe 12 3 3 6 10 20 -10 12 H T B B B T
13 Municipal Iquique 12 2 5 5 14 17 -3 11 H B T H H B
14 Curico Unido 12 2 5 5 13 23 -10 11 H H T B H B
15 Deportes Santa Cruz 12 1 4 7 16 24 -8 7 H B B H B B
16 Rangers Talca 13 0 3 10 11 25 -14 3 H B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation