Kết quả Etar vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa, 20h30 ngày 14/03
Kết quả Etar vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Đối đầu Etar vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Phong độ Etar gần đây
Phong độ Lokomotiv Gorna Oryahovitsa gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.00O 2.25
0.64U 2.25
0.761
1.67X
3.152
3.80Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Etar vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
-
Sân vận động: Ivailo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 24
-
Etar vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa: Diễn biến chính
-
35'0-0Pepe Mainis
-
45'0-1
Teodor Raykov -
51'Georgi Aleksandrov
1-1 -
53'Stefan Traykov1-1
-
61'Martin Nikolov1-1
-
68'1-1Panayot Paskov
-
70'1-1Dilyan Georgiev
-
89'Ivaylo Markov
2-1
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Etar vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa: Số liệu thống kê
-
EtarLokomotiv Gorna Oryahovitsa
-
14Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
5Phạt góc1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
130Pha tấn công83
-
-
80Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 31 | 19 | 9 | 3 | 51 | 15 | 36 | 66 | H H B T H B |
| 2 | Yantra Gabrovo | 31 | 17 | 10 | 4 | 42 | 23 | 19 | 61 | T H T T H T |
| 3 | Fratria | 31 | 17 | 9 | 5 | 58 | 29 | 29 | 60 | T H H B H T |
| 4 | Vihren Sandanski | 32 | 17 | 7 | 8 | 59 | 34 | 25 | 58 | B T T T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 31 | 15 | 7 | 9 | 54 | 32 | 22 | 52 | T T T H B T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 31 | 11 | 13 | 7 | 36 | 29 | 7 | 46 | T H T H B T |
| 7 | Etar | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 42 | -3 | 44 | H T T H B T |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 31 | 11 | 7 | 13 | 41 | 50 | -9 | 40 | H B B B T H |
| 9 | Pirin Blagoevgrad | 31 | 9 | 11 | 11 | 38 | 38 | 0 | 38 | B H B H B T |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 | 42 | -4 | 38 | H T H T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 31 | 9 | 11 | 11 | 26 | 35 | -9 | 38 | T H T H T H |
| 12 | Spartak Pleven | 31 | 9 | 8 | 14 | 36 | 42 | -6 | 35 | H T H B T T |
| 13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 31 | 8 | 9 | 14 | 33 | 49 | -16 | 33 | T B H B B B |
| 14 | Sportist Svoge | 31 | 8 | 7 | 16 | 27 | 48 | -21 | 31 | B B T B T B |
| 15 | Minyor Pernik | 31 | 7 | 9 | 15 | 31 | 43 | -12 | 30 | B B T B B B |
| 16 | FC Sevlievo | 31 | 8 | 5 | 18 | 26 | 50 | -24 | 29 | B B B B T B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 31 | 4 | 7 | 20 | 25 | 59 | -34 | 19 | B B B T B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

