Kết quả FK Osogovo vs Shkendija Haracine, 20h30 ngày 11/04
Kết quả FK Osogovo vs Shkendija Haracine
Đối đầu FK Osogovo vs Shkendija Haracine
Phong độ FK Osogovo gần đây
Phong độ Shkendija Haracine gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Osogovo vs Shkendija Haracine
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bắc Macedonia 2025-2026 » vòng 24
-
FK Osogovo vs Shkendija Haracine: Diễn biến chính
-
8'0-1
Arsim Ljamalari -
90'Filip Jovanov
1-1
- BXH Hạng 2 Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
FK Osogovo vs Shkendija Haracine: Số liệu thống kê
-
FK OsogovoShkendija Haracine
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bregalnica Stip | 30 | 22 | 5 | 3 | 72 | 17 | 55 | 71 | T T T H T T |
| 2 | FK Skopje | 30 | 23 | 2 | 5 | 73 | 20 | 53 | 71 | T T T T T T |
| 3 | Shkendija Haracine | 30 | 21 | 6 | 3 | 67 | 19 | 48 | 69 | T T T H T T |
| 4 | FK Ohrid 2004 | 30 | 21 | 5 | 4 | 78 | 17 | 61 | 68 | T T B T T T |
| 5 | Belasica Strumica | 30 | 18 | 4 | 8 | 57 | 21 | 36 | 58 | H T B B T T |
| 6 | FK Osogovo | 30 | 16 | 6 | 8 | 53 | 27 | 26 | 54 | T T B T B H |
| 7 | FK Novaci | 30 | 15 | 6 | 9 | 47 | 31 | 16 | 51 | T H T T B H |
| 8 | Detonit Plachkovica | 30 | 13 | 8 | 9 | 50 | 29 | 21 | 47 | B H H T B B |
| 9 | FK Kozuv | 30 | 12 | 9 | 9 | 50 | 26 | 24 | 45 | H B T T B T |
| 10 | FK Teteks Tetovo | 30 | 13 | 3 | 14 | 56 | 44 | 12 | 42 | B B T B T T |
| 11 | Kamenica-Sasa | 30 | 9 | 9 | 12 | 47 | 53 | -6 | 36 | B T H T B B |
| 12 | Vardar Negotino | 30 | 6 | 4 | 20 | 37 | 95 | -58 | 22 | H B B B T B |
| 13 | Prespa | 30 | 5 | 1 | 24 | 31 | 74 | -43 | 16 | B B T B B B |
| 14 | FK Sloga 1934 Vinica | 30 | 4 | 3 | 23 | 31 | 84 | -53 | 15 | H B B B T B |
| 15 | Pobeda Prilep | 30 | 3 | 2 | 25 | 19 | 117 | -98 | 11 | B B B B B B |
| 16 | Golemo Konjari | 30 | 2 | 1 | 27 | 17 | 111 | -94 | 7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

