Kết quả Stal Stalowa Wola vs Slask Wroclaw II, 00h00 ngày 14/03

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026 » vòng 23

  • Stal Stalowa Wola vs Slask Wroclaw II: Diễn biến chính

  • 1'
    0-1
    Maciej Jaroszewski(OW)
  • 20'
    Piotr Zemlo
    0-1
  • 41'
    Krystian Lelek
    0-1
  • 45'
    Mateusz Radecki
    0-1
  • 53'
    Mikolaj Smylek
    0-1
  • 64'
    0-1
    Hubert Muszynski
  • 90'
    0-1
    Hubert Sliczniak
  • 90'
    0-1
    Wiktor Kaminski
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Stal Stalowa Wola vs Slask Wroclaw II: Số liệu thống kê

  • Stal Stalowa Wola
    Slask Wroclaw II
  • 17
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 122
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 89
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 32 21 5 6 66 40 26 68 H B T T T T
2 Warta Poznan 32 17 11 4 53 33 20 62 H B T T H T
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 16 6 10 61 41 20 54 B T T T T T
5 Podhale Nowy Targ 32 13 13 6 43 31 12 52 T H T H T B
6 Slask Wroclaw II 32 14 7 11 58 48 10 49 H T B T T B
7 Sandecja Nowy Sacz 32 12 13 7 48 38 10 49 H H T H H B
8 Chojniczanka Chojnice 32 12 10 10 53 45 8 46 T H H H B T
9 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
10 Swit Szczecin 32 12 8 12 51 57 -6 44 B B B B H T
11 Rekord Bielsko-Biala 32 11 10 11 44 46 -2 43 T T H T B T
12 Stal Stalowa Wola 32 8 16 8 52 43 9 40 B H H H T H
13 Resovia Rzeszow 32 10 10 12 45 44 1 40 T B T B B H
14 Sokol Kleczew 32 9 7 16 43 56 -13 34 B T B B B B
15 KP Calisia Kalisz 32 7 10 15 35 51 -16 31 B H T T B B
16 Zaglebie Sosnowiec 32 8 7 17 34 60 -26 31 B T B H B B
17 LKS Lodz II 32 5 10 17 31 58 -27 25 T H B B H B
18 GKS Jastrzebie 32 0 7 25 18 78 -60 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation